Hướng dẫn sử dụng của Philips 273G3DHSB

(1)
  • www.philips.com/welcome
    273G3D
    BG Ръководствозапотребителя 1
    Грижизаклиентитеи
    гаранция 34
    Отстраняванена
    неизправностиичесто
    задаванивъпроси 39

Bạn có câu hỏi nào về Philips 273G3DHSB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 273G3DHSB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 273G3DHSB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 273G3DHSB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 273G3DHSB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 273G3DHSB
Sản phẩm Màn hình
8712581616489, 8712581616496
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.311 x 0.311 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Không gian màu RGB sRGB
Tỉ lệ màn hình 16:9
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Kích thước màn hình 27 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Màn hình: Ngang 597.9 mm
Màn hình: Dọc 336.3 mm
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số 26 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số 24 - 63 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hỗ trợ 3D
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Loại đèn nền W-LED
Bề mặt hiển thị -
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 700 x 525 x 138 mm
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 642 x 440 x 227 mm
Phạm vi nhìn có hiệu quả 597.9 x 336.3 mm
Màu sắc Không
Tiêu thụ năng lượng (hoạt động) 24.79 W
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng 24.79 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm - kWh
Lớp hiệu quả năng lượng -
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Cổng giao tiếp
HDCP -
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI -
Số lượng cổng HDMI 2
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận RoHS
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.0 Cheetah,Mac OS X 10.1 Puma,Mac OS X 10.2 Jaguar,Mac OS X 10.3 Panther,Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion,Mac OS X 10.8 Mountain Lion,Mac OS X 10.9 Mavericks
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt -
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA Không
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA Không mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao Không
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 8
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Silver,ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 642 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 64 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 391 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 6500 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 642 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 227 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 440 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 8200 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 700 mm
Chiều sâu của kiện hàng 138 mm
Chiều cao của kiện hàng 525 mm
Trọng lượng thùng hàng 8820 g

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.