Hướng dẫn sử dụng của Philips 273P3LPHES

(1)
  • Số lượng trang: 34
  • Loại tập tin: PDF
www.philips.com/welcome
EN User manual 1
Customer care and warranty 22
Troubleshooting & FAQs 28
273P3L
Brilliance

Bạn có câu hỏi nào về Philips 273P3LPHES không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 273P3LPHES cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 273P3LPHES sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Thiết kế pít-tông khí cho phép điều chỉnh độ cao chính xác, mượt mà 130mm để màn hình của bạn luôn ở vị trí thoải mái nh...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 273P3LPHES
Sản phẩm Màn hình
6951613900277, 8712581596729
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.311 x 0.311 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1200:1
Thời gian đáp ứng 3.5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Kích thước màn hình 27 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Đáp ứng thông minh (SmartResponse) 1 ms
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Màn hình: Ngang 597.6 mm
Màn hình: Dọc 336.15 mm
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số 30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Không gian màu RGB sRGB
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Loại đèn nền W-LED
Bề mặt hiển thị -
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Năng lượng tiêu thụ (chế độ tiết kiệm) 16.7 W
Công tắc bật/tắt
Công thái học
Điều chỉnh chiều cao 110 mm
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Khớp xoay
Khớp khuyên -65 - 65 °
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao
Trục đứng
Góc trục đứng 0 - 90 °
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 8
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 3
ngõ ra Audio Pc
Đầu vào âm thanh của máy tính
Phiên bản USB hub 2.0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm -
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 4 W
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Bạc
Chứng nhận : BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TUV Ergo, TUV/GS, TCO certified, UL/cUL, WEEE
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt -
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 20.4 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Chứng chỉ bền vững EPEAT Gold,ENERGY STAR
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 642 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 65 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 391 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 6380 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 642 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 244 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 528 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 8740 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 750 mm
Chiều sâu của kiện hàng 300 mm
Chiều cao của kiện hàng 446 mm
Trọng lượng thùng hàng 11570 g
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 273P3LPHES.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây