Hướng dẫn sử dụng của Philips 40PFL3028H

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips 40PFL3028H không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 40PFL3028H cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 40PFL3028H sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 40PFL3028H miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 40PFL3028H khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 40PFL3028H
Sản phẩm TiVi LCD
8712581681517
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 40 "
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Điều chỉnh định dạng màn hình 4:3,14:9,16:9,Auto,Zoom
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Tỷ lệ phản chiếu (động) 100000:1
Độ sáng màn hình 300 cd/m²
Thời gian đáp ứng - ms
Loại đèn nền LED -
Công nghệ chuyển động PMR (Perfect Motion Rate) 100 Hz
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 102 cm
Hình dạng màn hình Phẳng
Tần số quét thật 60 Hz
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Hỗ trợ 3D Không
Gắn kèm (các) loa
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 91 kWh
A
Bao gồm pin
Bộ chuyển kênh TV
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,SECAM
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-C,DVB-T
Ti vi thông minh
TV Thông minh Không
Tivi internet Không
Âm thanh
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 16 W
Bộ điều chỉnh âm sắc
Điều chỉnh âm lượng tự động
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI 2
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Cổng DVI Không
Số lượng các cổng DVI-D 0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Số lượng cổng SCART 1
Số lượng cổng RF 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Giao diện thông thường
Khe cắm CI+
Đầu ra âm thanh đồng trục kỹ thuật số 1
S-Video vào 0
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Đầu ra tai nghe 1
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Tính năng quản lý
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Hẹn giờ Bật/Tắt
Phần sụn có thể nâng cấp được
Hiệu suất
Làm tối cục bộ Không
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1000 trang
Chức năng teletext
Hỗ trợ định dạng video AVC,AVI,H.264,MKV,MPEG1,MPEG2,MPEG4
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Cảm biến ánh sáng môi trường
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 200 x 200 mm
Công tắc bật/tắt -
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 63 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 930 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 77 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 554 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 9700 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 930 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 220 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 597 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 10500 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 1120 mm
Chiều sâu của kiện hàng 178 mm
Chiều cao của kiện hàng 723 mm
Trọng lượng thùng hàng 14000 g
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Giá đỡ màn hình nền
Hướng dẫn khởi động nhanh
Thẻ bảo hành
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C