Hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL1335

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips 42PFL1335 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 42PFL1335 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 42PFL1335 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL1335 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 42PFL1335 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 42PFL1335
Sản phẩm TiVi LCD
6952897201272
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Bộ chuyển kênh TV
Số lượng kênh 200 kênh
Loại bộ điều chỉnh -
Các băng tần TV được hỗ trợ UHF,VHF
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,PAL BG,PAL DK,PAL I
Hệ thống định dạng tín hiệu số -
Màn hình
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 107 cm
Hỗ trợ các chế độ video 480i,480p,576i,576p,720p,1080i,1080p
Kích thước màn hình 42 "
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Kiểu HD Full HD
Bộ lọc lược 3D
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 640 x 480 (VGA),800 x 600 (SVGA),1024 x 768 (XGA),1280 x 1024 (SXGA),1360 x 768 (WXGA),1920 x 1080 (HD 1080)
Điều chỉnh định dạng màn hình 4:3,16:9
Hình dạng màn hình Phẳng
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Công nghệ chuyển động -
Thời gian đáp ứng - ms
Độ sáng màn hình - cd/m²
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.5 W
Điện áp AC đầu vào 220 V
Tần số AC đầu vào 50 Hz
Tiêu thụ năng lượng 98 W
Hiệu suất
Giảm tiếng ồn
Ghi âm USB -
Hỗ trợ HDR Không
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
Kiểm soát của phụ huynh
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPEG
Các định dạng video AVC,H.264,MPEG1,MPEG2,MPEG4
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3
Ti vi thông minh
TV Thông minh Không
Tivi internet Không
Hệ điều hành cài đặt sẵn Không hỗ trợ
Âm thanh
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 16 W
Điều chỉnh âm lượng tự động
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Bluetooth Không
Tính năng quản lý
Hẹn giờ Bật/Tắt
Số ngôn ngữ OSD 2
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),ENG
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Cổng giao tiếp
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC) EasyLink
Giao diện thông thường Không
Khe cắm CI+ Không
S-Video vào 0
Kiểu kết nối RF IEC
Số lượng cổng HDMI 3
Phiên bản HDMI 1.3
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Đầu ra tai nghe -
Đầu vào âm thanh của máy tính
Đầu ra âm thanh (Trái, Phải) 1
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Mobile High-Definition Link (MHL) Không
Cổng DVI Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Số lượng cổng USB 2.0 2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Thiết kế
Màn hình có thể cuộn được Không
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Công tắc bật/tắt
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 300 x 200 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 972 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 239 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 634 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 11500 g
Khối lượng (không có giá đỡ) 11000 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 972 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 72 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 583 mm
Thông số đóng gói
Giá đỡ màn hình nền
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Kèm dây cáp Dòng điện xoay chiều