Hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL3108T

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips 42PFL3108T không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 42PFL3108T cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 42PFL3108T sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL3108T miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 42PFL3108T khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 42PFL3108T
Sản phẩm TiVi LED
8712581687298
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 42 "
Độ sáng màn hình 300 cd/m²
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 107 cm
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Điều chỉnh định dạng màn hình 4:3,14:9,16:9,Auto,Zoom
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Tỷ lệ phản chiếu (động) 100000:1
Loại đèn nền LED -
Tần số quét thật 60 Hz
Công nghệ chuyển động PMR (Perfect Motion Rate) 100 Hz
Âm thanh
Công suất định mức RMS 18 W
Số lượng loa -
Bộ điều chỉnh âm sắc
Điều chỉnh âm lượng tự động
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI 2
Số lượng cổng SCART 1
Đầu vào máy tính (D-Sub) -
Cổng DVI -
Số lượng các cổng DVI-D -
Đầu vào âm thanh cho DVI
Số lượng cổng USB 2.0 1
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Giao diện thông thường Không
Khe cắm CI+
Đầu ra âm thanh đồng trục kỹ thuật số 1
S-Video vào -
Đầu ra tai nghe 1
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 57 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 972 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 64.7 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 583 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 972 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 250 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 631 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 10900 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 12900 g
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 15400 g
Chiều sâu của kiện hàng 150 mm
Chiều cao của kiện hàng 680 mm
Chiều rộng của kiện hàng 1065 mm
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Kèm dây cáp AV
Giá đỡ màn hình nền
Hướng dẫn khởi động nhanh
Các đặc điểm khác
A
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 83 kWh
Số lượng kết nối AV 1
Độ nét màn hình máy ảnh 1920 pixels
Số lượng cổng USB 1
Kích thước hộp (Rộng x Sâu x Cao) 1065 x 150 x 680 mm
Hỗ trợ 3D Không
Gắn kèm (các) loa
Khe cắm khóa cáp
Bao gồm pin
Đầu ra AV -
Điều âm Kỹ thuật số
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnh Analog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,SECAM
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-C,DVB-T,DVB-T2
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Ti vi thông minh
Tivi internet -
Hiệu suất
Hỗ trợ định dạng video AVI,H.264,MKV,MPEG1,MPEG2,MPEG4
Hỗ trợ định dạng âm thanh MP3
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPEG XR
Chức năng teletext
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1000 trang
Chức năng khóa an toàn cho trẻ em
Kiểm soát của phụ huynh
Làm tối cục bộ -
Tính năng quản lý
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Hẹn giờ ngủ
Thiết kế
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 200 x 200 mm
Giá treo VESA
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Công tắc bật/tắt