Hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL5028H

(1)
  • Số lượng trang: 76
  • Loại tập tin: PDF
AR    



www.philips.com/welcome

PFL50x8H/12
PFL50x8K/12
PFL50x8T/12
PFL50x8T/60
PFL50x8M/08

Bạn có câu hỏi nào về Philips 42PFL5028H không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 42PFL5028H cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 42PFL5028H sẽ trả lời càng chính xác.

Mục lục

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL5028H miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 42PFL5028H khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 42PFL5028H
Sản phẩm Tivi
871258167018, 8712581670184
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 42 "
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Tỷ lệ phản chiếu (động) 500000:1
Độ sáng màn hình 400 cd/m²
Loại đèn nền LED -
Công nghệ chuyển động PMR (Perfect Motion Rate) 300 Hz
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 107 cm
Thời gian đáp ứng - ms
Hình dạng màn hình Phẳng
Các đặc điểm khác
Hỗ trợ 3D
Bộ chuyển đổi 2D-3D
Gắn kèm (các) loa
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 64 kWh
Cấp hiệu quả năng lượng (cũ) A+
Bao gồm pin
Đi kèm kính 3D
Chiều rộng của bộ 958 mm
Wi-Fi ready
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnh Analog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,SECAM
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-C,DVB-T
Âm thanh
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 24 W
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI 3
Đầu vào máy tính (D-Sub) Không
Cổng DVI Không
Số lượng các cổng DVI-D 0
Số lượng cổng USB 2.0 2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Số lượng cổng RF 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Giao diện thông thường Không
Khe cắm CI+
Đầu ra âm thanh đồng trục kỹ thuật số 1
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC) EasyLink
S-Video vào 0
Đầu ra tai nghe 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Số lượng cổng SCART 1
Đầu vào âm thanh cho DVI
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Ti vi thông minh
Tivi internet
Ứng dụng phong cách sống Skype
TV Thông minh
Hiệu suất
Hỗ trợ định dạng video AVI,H.264,MKV,MPEG1,MPEG2,MPEG4,VC-1,WMV9
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,MP3,WMA
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Chức năng teletext
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1000 trang
Làm tối cục bộ -
Tính năng quản lý
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Thiết kế
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 400 x 400 mm
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Công tắc bật/tắt -
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 46 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 958 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 34.4 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 577 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 13600 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 958 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 205 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 646 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 15500 g
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 1065 mm
Chiều sâu của kiện hàng 133 mm
Chiều cao của kiện hàng 710 mm
Trọng lượng thùng hàng 16700 g
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Kèm dây cáp Component,SCART
Giá đỡ màn hình nền
Hướng dẫn khởi động nhanh
Thủ công
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips 42PFL5028H.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây