Hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL7456H

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips 42PFL7456H không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 42PFL7456H cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 42PFL7456H sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 42PFL7456H miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 42PFL7456H khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 42PFL7456H
Sản phẩm TiVi LED
8712581594060
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 42 "
Độ sáng màn hình 450 cd/m²
Thời gian đáp ứng 2 ms
Điều chỉnh định dạng màn hình 16:9,Auto,Zoom
Tỷ lệ phản chiếu (động) 500000:1
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Kiểu HD Full HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Loại đèn nền LED -
Tần số quét thật 60 Hz
Kích cỡ màn hình chéo có thể nhìn được 1070 cm
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Trọng lượng & Kích thước
Khối lượng (không có giá đỡ) 13000 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 15800 g
Độ sâu (không có giá đỡ) 37.8 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 586 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 254 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 660 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 992 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 992 mm
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 1065 x 158 x 693 mm
Hiệu suất
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1200 trang
Hỗ trợ định dạng video AVI,H.264,MKV,MPEG1,MPEG2,MPEG4,WMV
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,MP3,WMA
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Chức năng teletext
Làm tối cục bộ -
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.15 W
Tiêu thụ năng lượng 58 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Âm thanh
Công suất định mức RMS 28 W
Số lượng loa 2
Bộ chuyển kênh TV
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,SECAM
Loại bộ điều chỉnh Analog & số
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-C,DVB-T
Tìm kênh tự động
Các đặc điểm khác
Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V 50/60 Hz
Hỗ trợ 3D Không
Gắn kèm (các) loa
Wi-Fi ready
A
Bao gồm pin
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 40 °C
Tính năng quản lý
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Phần sụn có thể nâng cấp được
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Kiểu kiểm soát Cảm biến
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 400 x 400 mm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng HDMI 4
Phiên bản HDMI -
Cổng DVI Không
Số lượng các cổng DVI-D -
Số lượng cổng USB 2.0 2
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A -
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số 1
Số lượng cổng SCART 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Giao diện thông thường -
Khe cắm CI+
Kiểm soát Thiết bị điện Người dùng (CEC) Anynet+
S-Video vào -
Đầu ra tai nghe 1
Thẻ nhớ tương thích SD
Đầu đọc thẻ được tích hợp
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Bluetooth Không
Ti vi thông minh
Tivi internet
Chế độ thông minh Tiết kiệm năng lượng
Thông số đóng gói
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Thẻ bảo hành
Giá đỡ màn hình nền
Hướng dẫn khởi động nhanh