Hướng dẫn sử dụng của Philips 65PFL9708S

(1)
  • !!!"#$%&%#'"()*+!,&()*,
    -,.%'/,012)301#0)43(/15641.,/1'3##)0 /15/ 78881',0 %,'19*50/1:;<1=>
    ?@AB:7C8D
    DEAB:7C8D
    ǝȀǷǻǯǻDZǾǿǯǻ

Bạn có câu hỏi nào về Philips 65PFL9708S không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips 65PFL9708S cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips 65PFL9708S sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips 65PFL9708S miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips 65PFL9708S khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Với 8,2 triệu điểm ảnh, bạn sẽ bị mê hoặc bởi trải nghiệm 4K. Độ phân giải 3840 x 2160 ngoạn mục sẽ giúp hiển thị nội du...
Với 8,2 triệu điểm ảnh, bạn sẽ bị mê hoặc bởi trải nghiệm 4K. Độ phân giải 3840 x 2160 ngoạn mục sẽ giúp hiển thị nội du...
Sự thuận tiện trong lòng bàn tay với điều khiển từ xa giúp bạn điều khiển màn hình dễ dàng hơn bao giờ hết.
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu 65PFL9708S
Sản phẩm TiVi LED
8712581690786, 8712581690793
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 65 "
Độ sáng màn hình 450 cd/m²
Kích thước màn hình (theo hệ mét) 165 cm
Kiểu HD 4K Ultra HD
Độ phân giải màn hình 3840 x 2160 pixels
Thời gian đáp ứng - ms
Loại đèn nền LED -
Hình dạng màn hình Phẳng
Điều chỉnh định dạng màn hình 16:9,Auto,Zoom
Tần số quét thật 60 Hz
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Âm thanh
Công suất định mức RMS 27 W
Số lượng loa 2
Gắn kèm loa siêu trầm
Năng lượng loa siêu trầm RMS 15 W
Cổng giao tiếp
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Số lượng cổng SCART 1
Số lượng cổng HDMI 5
Đầu vào máy tính (D-Sub) Không
Cổng DVI Không
Số lượng các cổng DVI-D 0
Số lượng cổng USB 2.0 3
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 1
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Giao diện thông thường Không
Khe cắm CI+
S-Video vào 0
Đầu ra tai nghe 1
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.1 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.1 W
Tiêu thụ năng lượng 139 W
Điện áp AC đầu vào 220 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 1467 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 45.5 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 855 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 1467 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 281 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 925 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 37500 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 39500 g
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 52100 g
Chiều sâu của kiện hàng 240 mm
Chiều cao của kiện hàng 1151 mm
Chiều rộng của kiện hàng 1585 mm
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld)
Kèm dây cáp Dòng điện xoay chiều
Giá đỡ màn hình nền
Hướng dẫn khởi động nhanh
Thẻ bảo hành
Các đặc điểm khác
A
Năng lượng tiêu thụ hàng năm 193 kWh
Hỗ trợ 3D
Kiểu 3D loại rời
Bộ chuyển đổi 2D-3D
Ti vi tương tác
Gắn kèm (các) loa
Bao gồm pin
Đi kèm kính 3D
Số lượng kính 3D 6
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 5 - 35 °C
Hiệu suất
Giảm tiếng ồn
Làm tối cục bộ -
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1200 trang
Chức năng teletext
Hỗ trợ định dạng video AVC,AVI,H.264,MKV,MPEG1,MPEG2,MPEG4,VC-1,WMV9
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,MP3,WMA
Hỗ trợ định dạng hình ảnh JPG
Hỗ trợ điều khiển điện thoại thông minh
Bộ chuyển kênh TV
Loại bộ điều chỉnh Kỹ thuật số
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL,SECAM
Hệ thống định dạng tín hiệu số DVB-C,DVB-S,DVB-S2,DVB-T,DVB-T2
Ti vi thông minh
TV Thông minh
Tivi internet
Định thời gian
Ứng dụng xem video Netflix,YouTube
Ứng dụng phong cách sống Facebook,Skype,Twitter
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi
Giao thức Miracast
Tính năng quản lý
Hướng dẫn chương trình điện tử (EPG)
Phần sụn có thể nâng cấp được
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 400 x 400 mm
Giá treo VESA
Công tắc bật/tắt -