Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 17S1AB

(1)
  • e-Manual
    Philips LCD монитор, електронно ръководство на потребителя
    file:///D|/LCD%20Monitor%20OEM/Philips/M1-project/17S1AB/CD-5B.0V202.001/CD-Contents/lcd/manual/bulgarian/17S1A/INDEX.HTM [2012/1/2 下午 04:37:20]

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 17S1AB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 17S1AB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 17S1AB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 17S1AB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 17S1AB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 17S1AB
Sản phẩm Màn hình
8712581639891
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.264 x 0.264 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 800:1
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 5:4
Không gian màu RGB sRGB
Kích thước màn hình 17 "
Công nghệ hiển thị LCD
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 176 °
Tỷ lệ phản chiếu (động) 25000:1
Đáp ứng thông minh (SmartResponse) - ms
Độ phân giải màn hình 1280 x 1024 pixels
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Kiểu HD HD
Hỗ trợ 3D Không
Bề mặt hiển thị -
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
DDC/CI
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Hình dạng màn hình Phẳng
Tỉ lệ khung hình thực 5:4
Loại bảng điều khiển TFT
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 50000 h
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công tắc bật/tắt -
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng 15.8 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm - kWh
Lớp hiệu quả năng lượng -
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 4660 g
Chiều rộng của kiện hàng 423 mm
Chiều cao của kiện hàng 450 mm
Chiều sâu của kiện hàng 149 mm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
HDCP
Đầu vào âm thanh của máy tính
Số lượng cổng HDMI 0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Máy ảnh đi kèm Không
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 3 W
Công thái học
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Số ngôn ngữ OSD 8
Giá treo VESA
Khe cắm khóa cáp
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao -
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Silver,ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận RoHS, BSMI, CE Mark, FCC, Class B, GOST, SEMKO, TCO 5.2, TUV Ergo, TUV/GS, UL/cUL
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 367 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 179 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 389 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 367 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 322 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 60 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 3450 g
Khối lượng (không có giá đỡ) 3130 g
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.