Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 201BL2CB

(1)
  • www.philips.com/welcome
    BG Ръководство за потребителя 1
    Грижи за клиентите
    и гаранция 40
    Отстраняване на неизправности
    и често задавани въпроси 46
    201B2

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 201BL2CB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 201BL2CB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 201BL2CB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 201BL2CB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 201BL2CB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Thiết kế pít-tông khí cho phép điều chỉnh độ cao chính xác, mượt mà 130mm để màn hình của bạn luôn ở vị trí thoải mái nh...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 201BL2CB
Sản phẩm Màn hình
609585214620, 8712581603274, 8712581603298, 8712581641825
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.277 x 0.277 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Kích thước màn hình 20 "
Độ phân giải màn hình 1600 x 900 pixels
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Màn hình: Ngang 442.8 mm
Màn hình: Dọc 249.1 mm
Tần số theo chiều ngang kỹ thuật số 30 - 83 kHz
Tần số theo chiều đứng kỹ thuật số 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD -
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1600 x 900
Loại đèn nền W-LED
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 564 x 466 x 191 mm
Vùng hiển thị hình ảnh hay văn bản trên màn hình(HxV) 442.8 x 249.1 mm
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 494 x 407 x 220 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng cổng HDMI 0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 1
Đầu ra tai nghe 1
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Đầu vào âm thanh của máy tính
Phiên bản USB hub 2.0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 3 W
Máy ảnh đi kèm Không
Công thái học
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 8
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Khớp xoay
Khớp khuyên -65 - 65 °
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao
Điều chỉnh chiều cao 70 mm
Khe cắm khóa cáp
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.1 W
Tiêu thụ năng lượng 17 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.1 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 14.8 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm - kWh
Lớp hiệu quả năng lượng -
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 494 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 49 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 316 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3690 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 494 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 220 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 407 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 5060 g
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận RoHS
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 564 mm
Chiều sâu của kiện hàng 191 mm
Chiều cao của kiện hàng 466 mm
Trọng lượng thùng hàng 6950 g
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Gold,ENERGY STAR

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.