Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 220BL2CB

(1)
  • Аудио плеър
    ИНСТРУКЦИЯ ЗА ЕКСПЛОАТАЦИЯ
    SA2100
    SA2101
    SA2104
    SA2105
    SA2110
    SA2111
    SA2114
    SA2115
    SA2120
    SA2121
    SA2124
    SA2125

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 220BL2CB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 220BL2CB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 220BL2CB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 220BL2CB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 220BL2CB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Thiết kế pít-tông khí cho phép điều chỉnh độ cao chính xác, mượt mà 130mm để màn hình của bạn luôn ở vị trí thoải mái nh...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 220BL2CB
Sản phẩm Màn hình
8712581535209
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:10
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.282 x 0.282 mm
Không gian màu RGB sRGB
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Kích thước màn hình 22 "
Độ phân giải màn hình 1680 x 1050 pixels
Kiểu HD -
Công nghệ hiển thị LED
Bề mặt hiển thị Kiểu matt, không bóng
Loại bảng điều khiển TFT
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1680 x 1050 (WSXGA+)
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Tên marketing của tỷ lệ tương phản động SmartContrast
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Hình dạng màn hình Phẳng
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
DDC/CI
Loại đèn nền W-LED
Hỗ trợ 3D Không
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 468 x 565 x 175 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 484 x 505 x 249 mm
Tiêu thụ năng lượng (hoạt động) 22.5 W
Chất liệu đóng gói có thể tái chế 100 phần trăm
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công tắc bật/tắt
Công thái học
Điều chỉnh chiều cao 70 mm
Khớp xoay
Khớp khuyên -65 - 65 °
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 8
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 484 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 249 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 505 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 5170 g
Khối lượng (không có giá đỡ) 4150 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 351 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 59 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 505 mm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 6920 g
Chiều rộng của kiện hàng 468 mm
Chiều sâu của kiện hàng 175 mm
Chiều cao của kiện hàng 565 mm
Cổng giao tiếp
HDCP
USB hub tích hợp
Phiên bản USB hub 2.0
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 2
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng các cổng DVI-I -
Số lượng cổng HDMI -
Ngõ vào audio
Ngõ ra audio
Cổng DVI
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.1 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0 W
Tiêu thụ năng lượng 22.5 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Công suất định mức RMS 3 W
Thiết kế
Định vị thị trường -
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen
Chứng nhận BSMI\nCE Mark\nFCC\nClass B\nGOST\nSEMKO\nTCO 5.0\nTUV/GS\nTUV Ergo\nUL/cUL
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Gold,ENERGY STAR
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm