Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 220C1SB

(1)
  • Số lượng trang: 107
  • Loại tập tin: PDF
e-Manual
Philips LCD Monitor Electronic Users Manual
file:///E|/LCD%20Monitor%20OEM/Philips/M1-project/220C1/220C1-EDFU/5B.0V401.001/CD-Contents/lcd/manual/ENGLISH/220C1/INDEX.HTM [98-06-23 09:36]

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 220C1SB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 220C1SB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 220C1SB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 220C1SB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 220C1SB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 220C1SB
Sản phẩm Màn hình
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.282 x 0.282 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) -
Thời gian đáp ứng - ms
Tỉ lệ màn hình 16:10
Không gian màu RGB sRGB
Đáp ứng thông minh (SmartResponse) 2 ms
Công nghệ hiển thị LCD
Kích thước màn hình 22 "
Tỷ lệ phản chiếu (động) 30000:1
Độ phân giải màn hình 1680 x 1050 pixels
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD HD
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Bề mặt hiển thị -
Hình dạng màn hình Phẳng
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
DDC/CI
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Loại bảng điều khiển TFT
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 50000 h
Năng lượng tiêu thụ (chế độ tiết kiệm) 19 W
Màn hình hiển thị LCD
Công tắc bật/tắt
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Chế độ ECO
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.8 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng 21.33 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 6200 g
Chiều rộng của kiện hàng 482 mm
Chiều cao của kiện hàng 562 mm
Chiều sâu của kiện hàng 130 mm
Cổng giao tiếp
HDCP -
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 2
Số lượng cổng HDMI 0
Phiên bản USB hub 2.0
Công thái học
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Số ngôn ngữ OSD 9
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA Không
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA - mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Điều chỉnh độ cao -
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 508 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 201 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 508 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 425 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 344 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 69 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3900 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 4400 g
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR
Thiết kế
Chứng nhận RoHS, CE Mark, FCC, Class B, SEMKO, UL/cUL
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Màu chân ghế Màu đen/Màu bạc
Định vị thị trường -
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hỗ trợ hệ điều hành Window
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips Brilliance 220C1SB.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây