Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 220C1SW

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 220C1SW không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 220C1SW cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 220C1SW sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 220C1SW miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 220C1SW khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 220C1SW
Sản phẩm Màn hình
6923410701845, 8712581487546
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỉ lệ màn hình 16:10
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.282 x 0.282 mm
Không gian màu RGB sRGB
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Kích thước màn hình 22 "
Độ phân giải màn hình 1680 x 1050 pixels
Thời gian đáp ứng 2 ms
Hỗ trợ 3D Không
Kiểu HD WSXGA+
Công nghệ hiển thị LCD
Loại bảng điều khiển TFT
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1680 x 1050 (WSXGA+)
Tỷ lệ phản chiếu (động) 30000:1
Tên marketing của tỷ lệ tương phản động SmartContrast
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Hình dạng màn hình Phẳng
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
DDC/CI
Các đặc điểm khác
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 482 x 562 x 130 mm
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 50000 h
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) với giá đỡ 425 x 508 x 201 mm
Tiêu thụ năng lượng (hoạt động) 21.33 W
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công tắc bật/tắt
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (với giá đỡ) 425 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 508 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 201 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 4400 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 344 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 69 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 508 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3900 g
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 6200 g
Chiều rộng của kiện hàng 482 mm
Chiều sâu của kiện hàng 130 mm
Chiều cao của kiện hàng 562 mm
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Định vị thị trường -
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Màu chân ghế Màu trắng
Chứng nhận CE mark\nFCC\nClass B\nCCC\nSEMKO\nUL/cUL
Hiệu suất
NVIDIA G-SYNC -
AMD FreeSync -
Cổng giao tiếp
USB hub tích hợp
Phiên bản USB hub 2.0
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng cổng HDMI 0
Chi tiết kỹ thuật
RoHS,EPEAT Silver,ENERGY STAR
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.8 W
Tiêu thụ năng lượng 21.33 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.5 W
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 19 W
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Giá treo VESA Không
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Operation,Stand-by
Điều chỉnh độ cao Không
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ESP,FRE,ITA,POR,RUS,TUR
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Số ngôn ngữ OSD 8
Cắm vào và chạy (Plug and play)