Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 228C3LHSB

(1)
  • www.philips.com/welcome
    BG Ръководство за потребителя 1
    Грижи за клиентите и
    гаранция 36
    Отстраняване на
    неизправности и често
    задавани въпроси 42
    228C3L

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 228C3LHSB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 228C3LHSB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 228C3LHSB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 228C3LHSB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 228C3LHSB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Cổng HDMI kép có nghĩa là có nhiều tùy chọn hơn và bạn có thể kết nối nhiều thiết bị hơn cho màn hình lớn, hình ảnh HD. ...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 228C3LHSB
Sản phẩm Màn hình
8712581601003
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.248 x 0.248 mm
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Thời gian đáp ứng 5 ms
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Đáp ứng thông minh (SmartResponse) 2 ms
Kích thước màn hình 21.5 "
Màn hình: Ngang 476.64 mm
Màn hình: Dọc 268.11 mm
Hỗ trợ 3D -
Kiểu HD Full HD
Loại đèn nền W-LED
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LCD
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ -
Bề mặt hiển thị Phủ bóng
DDC/CI
Hình dạng màn hình Phẳng
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển TFT
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 18.1 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Các đặc điểm khác
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Nâng cao ảnh SmartImage
Công tắc bật/tắt
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 5400 g
Chiều rộng của kiện hàng 594 mm
Chiều sâu của kiện hàng 99 mm
Chiều cao của kiện hàng 471 mm
Cổng giao tiếp
HDCP -
Mobile High-Definition Link (MHL) Không
USB hub tích hợp Không
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Cổng DVI Không
Số lượng cổng HDMI 2
Ngõ ra audio
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Black,White
Không có kim loại nặng Hg (mercury),Pb (lead)
Chứng nhận BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, PSB, SASO, SEMKO, TCO, TUV Ergo, TUV/GS, UL/cUL, WEEE
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp RoHS
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Enterprise,Windows 7 Enterprise x64,Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Basic x64,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
hệ thống mạng
Bluetooth Không
Wi-Fi Không
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Giá treo VESA -
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA - mm
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Có thể nghiêng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh độ cao Không
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Khớp xoay Không
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Trục đứng Không
Số ngôn ngữ OSD 8
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 528 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 528 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 33 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 336 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 184 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 410 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 3700 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 4150 g
Chứng chỉ bền vững EPEAT Silver,ENERGY STAR