Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 235PL2ES

(1)
  • BG Ръководство за потребителя 1
    Грижи за клиентите и
    гаранция 40
    Отстраняване на
    неизправности и често
    задавани въпроси 53
    www.philips.com/welcome
    231S2

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 235PL2ES không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 235PL2ES cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 235PL2ES sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 235PL2ES miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 235PL2ES khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Thiết kế pít-tông khí cho phép điều chỉnh độ cao chính xác, mượt mà 130mm để màn hình của bạn luôn ở vị trí thoải mái nh...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 235PL2ES
Sản phẩm Màn hình
8712581560522
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 250 cd/m²
Kích thước màn hình 23 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.265 x 0.265 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 176 °
Góc nhìn: Dọc: 170 °
Tỉ lệ màn hình 16:9
Không gian màu RGB sRGB
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Loại đèn nền W-LED
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Kiểu HD Full HD
Hỗ trợ 3D Không
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LED
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Số lượng các sản phẩm bao gồm 1 pc(s)
Sự sắp xếp được hỗ trợ Theo chiều ngang
Các chức năng bảo vệ màn hình
Công tắc bật/tắt
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 1
Số lượng cổng HDMI 0
Đầu ra tai nghe 1
Đầu vào âm thanh của máy tính
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Phiên bản USB hub 2.0
Đa phương tiện
Công suất định mức RMS 3 W
Máy ảnh đi kèm Không
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa 2
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Home Premium,Windows 7 Home Premium x64,Windows 7 Professional,Windows 7 Professional x64,Windows 7 Starter,Windows 7 Starter x64,Windows 7 Ultimate,Windows 7 Ultimate x64,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.1 W
Tiêu thụ năng lượng 22.47 W
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Năng lượng tiêu thụ hàng năm - kWh
Lớp hiệu quả năng lượng -
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0.1 W
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Trọng lượng & Kích thước
Độ sâu (không có giá đỡ) 57 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 360 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 566 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 4200 g
Trọng lượng (với bệ đỡ) 6400 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 250 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 517 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 566 mm
Công thái học
Khe cắm khóa cáp
Khớp khuyên -65 - 65 °
Trục đứng
Góc nghiêng -5 - 20 °
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Các ngôn ngữ hiển thị trên màn hình (OSD) CHI (SIMPL),DEU,ENG,ESP,FRE,ITA,POR,RUS
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Giá treo VESA
Điều chỉnh chiều cao 130 mm
Điều chỉnh độ cao
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 8100 g
Chiều sâu của kiện hàng 268 mm
Chiều cao của kiện hàng 434 mm
Chiều rộng của kiện hàng 672 mm
Thiết kế
Chứng nhận BSMI, CE Mark, FCC, Class B, GOST, SEMKO, TCO 5.0, TUV/GS, TUV Ergo, UL/cUL, RoHS
Định vị thị trường -
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Gold,ENERGY STAR

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.