Hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 271P4QPJKEB

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips Brilliance 271P4QPJKEB không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Brilliance 271P4QPJKEB cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Brilliance 271P4QPJKEB sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Brilliance 271P4QPJKEB miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Brilliance 271P4QPJKEB khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Với Cổng hiển thị, HDMI MHL và HDMI 2.0, bạn sẽ có tất cả các cổng cần thiết để dễ dàng kết nối thiết bị của mình để giả...
Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Với webcam tuyệt vời, việc giữ liên lạc và hoàn thành công việc của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Trò chuyện video v...
Màn hình được trang bị giá treo VESA tiêu chuẩn để trưng bày trên tường hoặc tay xoay.
Thiết kế pít-tông khí cho phép điều chỉnh độ cao chính xác, mượt mà 130mm để màn hình của bạn luôn ở vị trí thoải mái nh...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu Brilliance 271P4QPJKEB
Sản phẩm Màn hình
8712581654856, 8712581701444
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 27 "
Thời gian đáp ứng 12 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Công nghệ hiển thị LED
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 5000:1
Tỷ lệ phản chiếu (động) 20000000:1
Góc nhìn: Ngang: 178 °
Góc nhìn: Dọc: 178 °
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.311 x 0.311 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 83 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Tỉ lệ màn hình 16:9
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Kiểu HD Full HD
Hỗ trợ 3D Không
Độ phân giải đồ họa được hỗ trợ 1920 x 1080 (HD 1080)
Hỗ trợ các chế độ video 1080p
Loại đèn nền W-LED
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại bảng điều khiển A-MVA
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Thời gian trung bình giữa các sự cố (MTBF) 30000 h
Phạm vi nhìn có hiệu quả 597.89 x 336.15 mm
Điều âm Kỹ thuật số
Công tắc bật/tắt
Cổng giao tiếp
HDCP
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Số lượng các cổng DVI-D 1
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng cổng HDMI 1
Số cổng USB Type-A kết nối với thiết bị ngoại vi 3
Ngõ vào audio
Ngõ ra audio
Đầu ra tai nghe 1
HDMI
Số lượng cổng DisplayPorts 1
Phiên bản USB hub 2.0
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa 2
Công suất định mức RMS 4 W
Máy ảnh đi kèm
Megapixel 2 MP
Micrô gắn kèm
Công thái học
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Giá treo VESA
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Khớp khuyên -65 - 65 °
Góc nghiêng -5 - 20 °
Điều chỉnh chiều cao 150 mm
Trục đứng
Điều chỉnh độ cao
Khe cắm khóa cáp
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Loại khe cắm khóa dây cáp Kensington
mô hình think client
Máy tính khách mỏng được cài đặt Không
Điện
Điện áp AC đầu vào 100 - 240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 0.3 W
Tiêu thụ năng lượng 27.6 W
Năng lượng tiêu thụ hàng năm - kWh
Lớp hiệu quả năng lượng -
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 0 W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng (không có giá đỡ) 639 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 64 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 405 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 5100 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 639 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 242 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 580 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 7500 g
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Chứng nhận TCO edge, RoHS\n
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp BSMI, CE Mark, FCC Class B, GOST, SASO, SEMKO, TUV Ergo, TUV/GS, TCO 5.2, UL/cUL, WEEE
Định vị thị trường -
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 0 - 40 phần trăm
Nhiệt độ lưu trữ (T-T) -20 - 60 °C
Độ ẩm tương đối 20 - 80 phần trăm
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 750 mm
Chiều sâu của kiện hàng 490 mm
Chiều cao của kiện hàng 234 mm
Trọng lượng thùng hàng 10350 g
Chi tiết kỹ thuật
EPEAT Gold,ENERGY STAR

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.