Hướng dẫn sử dụng của Philips Ecomoods 163404716

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips Ecomoods 163404716 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips Ecomoods 163404716 khác.

16340/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips Ecomoods 163404716 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips Ecomoods 163404716 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips Ecomoods 163404716 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu Ecomoods 163404716
Sản phẩm Đèn ngoài trời
5413987123245
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Đèn ngoài trời
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Thép không gỉ
Màu sắc sản phẩm Thép không gỉ
Kiểu/Loại Đèn treo tường ngoài trời
Màu kính Màu trắng
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP44
Cảm biến tích hợp Cảm biến chuyển động
Phù hợp với khu vực ngoài trời Garden, Patio
Phong cách đèn Đương đại
Lớp bảo vệ II
Chịu thời tiết
Phù hợp cho các phòng Garden, Patio
Đèn
Loại chụp đèn E27
Loại bóng đèn -
Số bóng đèn 1
Công suất bóng đi kèm 11
Công suất bóng thay thế (tối đa) 11
(Các) bóng đèn đi kèm
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Tương đương với bóng đèn điện 50
Dịu nhẹ với mắt
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm A
Công nghệ bóng đèn fluorescent
Gắn đèn LED
Thông lượng ánh sáng 600
- 600
Công thái học
Được kiểm soát từ xa
Bộ đèn có thể điều chỉnh độ sáng
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào Range 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 95
Độ dày 64
Chiều cao 319
Trọng lượng 670
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói 1
Chiều rộng của kiện hàng 69
Chiều sâu của kiện hàng 143
Chiều cao của kiện hàng 330
Trọng lượng thùng hàng 903
Trọng lượng tịnh kiện hàng 670
Chi tiết kỹ thuật
Frontyard
Trọng lượng thực 670
69.000
330.000
143.000
903
Các số liệu kích thước
5413987123245
Các đặc điểm khác
EAN/UPC/GTIN (đóng gói) 5413987610592