Hướng dẫn sử dụng của Philips GoGear Vibe SA3VBE04K

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips GoGear Vibe SA3VBE04K không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips GoGear Vibe SA3VBE04K cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips GoGear Vibe SA3VBE04K sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips GoGear Vibe SA3VBE04K miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips GoGear Vibe SA3VBE04K khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Có được thiết bị mỏng mà bạn muốn mà không làm giảm tuổi thọ pin. Pin lithium polymer mang lại thời gian sạc lâu dài như...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu GoGear Vibe SA3VBE04K
Sản phẩm Máy chơi nhạc MP3
8712581580582
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Dung lượng
Loại phương tiện nghe nhạc Flash memory
Tổng dung lượng lưu trữ 4 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Dung lượng bộ nhớ nhạc -
Dung lượng bộ nhớ video - h
Màn hình
Màn hình cảm ứng Không
Màn hình hiển thị LCD
Màu sắc
Kích thước màn hình 1.8 "
Độ phân giải màn hình 160 x 128 pixels
Đèn nền
Các định dạng của tệp tin
Hỗ trợ định dạng âm thanh APE,FLAC,MP3,WAV,WMA
Hỗ trợ định dạng video M-JPEG,MP4
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,JPG
Tai nghe
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Âm thanh
Dải tần số 80 - 18000 Hz
Tỷ lệ Tín hiệu-tới-Nhiễu âm 84 dB
Tốc độ bit MP3 8 - 320 Kbit/s
Tốc độ bit WMA 5 - 320 Kbit/s
Phân tách kênh 45 dB
Bộ điều chỉnh âm sắc
Số lượng dải tần bộ điều chỉnh âm sắc 7
Chế độ cân bằng Classic,Custom,Funk,Hip hop,Jazz,Rock,Techno
Gắn kèm (các) loa Không
Vô tuyến
Đài FM
Các dải tần được hỗ trợ FM
Loại ăngten Dây tai nghe/tai nghe earphone
Số lượng trạm tiền cài đặt 30
Thu FM
Chế độ ghi âm
Ghi âm giọng nói Không
Micrô gắn kèm Không
Cổng giao tiếp
Giao diện USB 2.0
hệ thống mạng
Wi-Fi Không
Bluetooth Không
Máy ảnh
Máy ảnh đi kèm Không
Quay video Không
Đặc điểm ảnh Không
Tốc độ ghi hình 30 fps
Phát lại video
Hiệu suất
Kiểu/Loại Máy nghe nhạc MP4
Phần sụn có thể nâng cấp được
Thiết bị xem ảnh
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Điều âm Kỹ thuật số
Không thấm nước Không
Hiển thị pin đang sạc
Các đặc điểm khác
Chiếu slide
Pin có thể sạc được
Phát lại MP3
Chống bắn tóe Không
Chống sốc Không
Loại bộ nhớ trong NAND
Công nghệ kết nối Có dây
Các hệ thống vận hành tương thích Windows XP (SP3) / Windows Vista / Windows 7
USB cấp nguồn
Điện
Có thế sạc được
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 25 h
Pin được tích hợp
Công nghệ pin Lithium Polymer (LiPo)
Dung lượng pin 290 mAh
Thời gian phát lại video liên tục 5 h
Thời gian phát lại vô tuyến liên tiếp 12 h
Sạc USB
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 34 g
Độ dày 10.5 mm
Chiều cao 78.4 mm
Chiều rộng 43.5 mm
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp Songbird
Kèm dây cáp USB
Hướng dẫn người dùng
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Kết nối internet cần có
USB cần có
Khả năng tương thích Mac Không
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 110 mm
Chiều sâu của kiện hàng 30 mm
Chiều cao của kiện hàng 135 mm
Kiểu đóng gói Hộp D-box