Hướng dẫn sử dụng của Philips myGarden 152154216

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myGarden 152154216 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myGarden 152154216 khác.

15215/**/16
A
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
Manual do usuário

Bạn có câu hỏi nào về Philips myGarden 152154216 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myGarden 152154216 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myGarden 152154216 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myGarden 152154216
Sản phẩm Đèn ngoài trời
8718291443735
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Đèn ngoài trời
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Nhôm
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Kiểu/Loại Cột đèn ngoài trời
Phù hợp với khu vực ngoài trời Garden, Patio
Phong cách đèn Di sản
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP44
Lớp bảo vệ I
Phù hợp cho các phòng Garden, Patio
Chịu thời tiết
Đèn
Loại chụp đèn E27
Công suất bóng đi kèm 23
Công suất bóng thay thế (tối đa) 100
Loại bóng đèn Huỳnh quang
Số bóng đèn 3
Điện thế bóng 230
Tuổi thọ của bóng đèn 12000
Nhiệt độ màu sắc 2700
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
(Các) bóng đèn đi kèm
Tương đương với bóng đèn điện 110
Dịu nhẹ với mắt
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm A
Công nghệ bóng đèn fluorescent
Gắn đèn LED
- 4, 710
Công thái học
Được kiểm soát từ xa
Bộ đèn có thể điều chỉnh độ sáng
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào Range 220 - 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 780
Độ dày 780
Chiều cao 2025
Trọng lượng 7440
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói 1
Chiều rộng của kiện hàng 465
Chiều sâu của kiện hàng 790
Chiều cao của kiện hàng 320
Trọng lượng thùng hàng 9980
Trọng lượng tịnh kiện hàng 7440
Chi tiết kỹ thuật
Trọng lượng thực 7440
Sân sau
0.000
0.000
9980
Các số liệu kích thước
8718291443735