Hướng dẫn sử dụng của Philips myGarden 153833016

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myGarden 153833016 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myGarden 153833016 khác.

15383/**/16
A
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
Manual do usuário

Bạn có câu hỏi nào về Philips myGarden 153833016 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myGarden 153833016 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myGarden 153833016 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myGarden 153833016
Sản phẩm Đèn ngoài trời
8718291443940
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Đèn ngoài trời
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Nhôm
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Kiểu/Loại Đèn âm đất ngoài trời
Màu kính Trong suốt
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP44
Lớp bảo vệ I
Phù hợp với khu vực ngoài trời Garden, Patio
Phong cách đèn Di sản
Các tính năng bảo vệ
Cảm biến tích hợp
Chứng nhận Energy Star -
Chịu thời tiết
Phù hợp cho các phòng Garden, Terrace
Đèn
Loại chụp đèn E27
Công suất bóng thay thế (tối đa) 60
Loại bóng đèn -
Số bóng đèn 1
Công suất bóng đi kèm -
Tổng công suất -
Màu sắc ánh sáng -
Dịu nhẹ với mắt
Công nghệ bóng đèn
Gắn đèn LED
Công thái học
Được kiểm soát từ xa
Chỉnh độ sáng -
Bộ đèn có thể điều chỉnh độ sáng
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào Da 220 a 240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Chế độ tự động -
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 175
Độ dày 175
Chiều cao 995
Trọng lượng 1000
Thông số đóng gói
Số lượng mỗi gói 1
Chiều rộng của kiện hàng 15.3
Chiều sâu của kiện hàng 21.3
Chiều cao của kiện hàng 374
Trọng lượng thùng hàng 1300
Trọng lượng tịnh kiện hàng 1000
Chi tiết kỹ thuật
Trọng lượng thực 1000
Sân sau
153, 000
374, 000
213, 000
1, 300
Các số liệu kích thước
8718291443940
Các đặc điểm khác
EAN/UPC/GTIN (đóng gói) 8718291510888