Hướng dẫn sử dụng của Philips myGarden 172529316

(1)
  • Số lượng trang: 30
  • Loại tập tin: PDF
1
B
MX0 000 069 Last update: Sept‘10© Copyright Philips
21 22 23 24
TYPE
17 18
19 20
13 14 15 16
IP X7
IP 5X
IP 6X
09 10 11 12
IP X1
IP X4
IP X5
05
06
07 08
01 02 03
04
IP20
3m
2,25m
F
29 30
31 32
25 26 27 28

MAX. W

t ......°C
F

IP X8

±8mm

>2cm

IPX3

Ø60

Ø45

5cm
..m
Philips Belgium nv
Satenrozen 13
2550 Kontich - Belgium
www.philips.com
COOL
BEAM
33
34
35
36
41
37
38 39 40

MIN 00 SEC

MAX 00 MIN

42
43
44

00m 00m

00m
MAX
6m
Ø
...
45
46
47
48
49
50
51
52

MAX 4°

000°
IP X1
IPX3
IP X4
IP X7
IP X7
IP 5X

Bạn có câu hỏi nào về Philips myGarden 172529316 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myGarden 172529316 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myGarden 172529316 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myGarden 172529316 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myGarden 172529316 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu myGarden 172529316
Sản phẩm Đèn ngoài trời
8718291442356
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Nhôm
Màu sắc sản phẩm Antraxit
Kiểu/Loại Đèn treo tường ngoài trời
Màu kính Màu trắng
Phù hợp với khu vực ngoài trời Garden,Patio
Phong cách đèn Đương đại
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP44
Lớp bảo vệ II
Các tính năng bảo vệ Không
Phù hợp cho các phòng Garden,Patio
Chịu thời tiết
Nguồn ánh sáng có thể thay thế
Đèn
Loại chụp đèn E27
Tuổi thọ của bóng đèn 10000 h
Công suất đèn 20 W
Số bóng đèn 1 bóng đèn
Công suất bóng thay thế (tối đa) 20 W
Loại bóng đèn Huỳnh quang
Tổng công suất 20 W
Điện thế bóng 230  V
Nhiệt độ màu sắc 2700 K
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
(Các) bóng đèn đi kèm
Tương đương với bóng đèn điện 95 W
Dịu nhẹ với mắt Không
Công nghệ bóng đèn 230 V
Tổng quang thông (ẩn) 1320 lm
Thông lượng ánh sáng 1320 lm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 128 mm
Chiều cao 223 mm
Độ dày 234 mm
Trọng lượng 1520 g
Chiều dài 234 mm
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 228 mm
Chiều cao của kiện hàng 244 mm
Chiều sâu của kiện hàng 1330 mm
Số lượng mỗi gói 1 pc(s)
Trọng lượng thùng hàng 1.837 g
Trọng lượng tịnh kiện hàng 1520 g
Tổng trọng lượng kiện hàng 1837 g
Công thái học
Được kiểm soát từ xa Không
Chỉnh độ sáng -
Bộ đèn có thể điều chỉnh độ sáng Không
Điện
Chế độ tự động -
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 50–60 Hz V
Tần số AC đầu vào 50-60  Hz
Chi tiết kỹ thuật
Khu vực vườn Sân sau
Trọng lượng thực 1520 g
Chiều dài SAP mỗi chiếc 133,000 cm
Chiều cao SAP mỗi chiếc 244,000 cm
Chiều rộng SAP mỗi chiếc 228,000 cm
Trọng lượng cả bì SAP EAN mỗi chiếc 1,837 g
Mã vận chuyển 12NC 915004124201
Các số liệu kích thước
Mã số SAP EAN/UPC mỗi chiếc 8718291442356
Các đặc điểm khác
EAN/UPC/GTIN (đóng gói) 8718291509387
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Philips myGarden 172529316.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây