Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 40228/11/16

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 40228/11/16 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 40228/11/16 khác.

40228/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 40228/11/16 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 40228/11/16 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myLiving 40228/11/16 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myLiving 40228/11/16
Sản phẩm Điểm
8718291469131
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Các điểm
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Kim loại
Màu sắc sản phẩm Màu chrome
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ I
Sản Phẩm -
Phong cách đèn Đương đại
Đèn
Loại chụp đèn E27
Công suất bóng đi kèm 70
Số bóng đèn 1
Công suất bóng thay thế (tối đa) 75
Loại bóng đèn Halogen
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Tuổi thọ của bóng đèn 2000
Nhiệt độ màu (tối đa) 2800
Điện thế bóng 230
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm D
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 400
Chiều cao tối đa 1500
Chiều cao tối thiểu 0
Chiều dài 400
Trọng lượng 2060
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 418
Chiều cao của kiện hàng 290
Chiều dài đóng gói 418
Trọng lượng thùng hàng 3750
- -
Công thái học
Có thể thay đổi độ sáng
Điều chỉnh độ cao
Điện
Điện áp đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60