Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 432595316

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 432595316 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 432595316 khác.

43259/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 432595316 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 432595316 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myLiving 432595316 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myLiving 432595316
Sản phẩm Đèn
8718291444411
Ngôn ngữ Hà Lan, Anh, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Nhiều đèn
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Chất liệu Kim loại
Màu sắc sản phẩm Màu da cam
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ II
Phong cách đèn Đương đại
Đèn
Loại chụp đèn E27
Tuổi thọ của bóng đèn 12000
Số bóng đèn 1
Công suất bóng đi kèm 15
Công suất bóng thay thế (tối đa) 25
Nhiệt độ màu sắc 2700
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Loại bóng đèn Huỳnh quang
Điện thế bóng 230
Nội dung đóng gói
(Các) bóng đèn đi kèm
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Lớp hiệu quả năng lượng A
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 155
Chiều rộng 168
Trọng lượng 610
Độ dày 179
Thông số đóng gói
Chiều cao của kiện hàng 190
Chiều rộng của kiện hàng 168
Trọng lượng thùng hàng 820
Chiều sâu của kiện hàng 178