Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 432665616

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 432665616 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 432665616 khác.

43266/**/16
A
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
Manual do usuário

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 432665616 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 432665616 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myLiving 432665616 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myLiving 432665616
Sản phẩm Đèn
8718291438397
Ngôn ngữ Hà Lan, Anh, Tiếng Đức, Người Pháp, Người Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha, Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Nhiều đèn
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Chất liệu Thủy tinh
Màu sắc sản phẩm Màu xám
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Phong cách đèn Đương đại
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ II
Đèn
Loại chụp đèn E27
Tuổi thọ của bóng đèn 2000
Công suất bóng đi kèm 53
Số bóng đèn 1
Công suất bóng thay thế (tối đa) 53
Loại bóng đèn Halogen
Nhiệt độ màu sắc 2800
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Điện thế bóng 230
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Lớp hiệu quả năng lượng A
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 188
Chiều rộng 281
Độ dày 110
Trọng lượng 1000
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 96
Chiều sâu của kiện hàng 298
Chiều cao của kiện hàng 322
Trọng lượng thùng hàng 1300
Nội dung đóng gói
(Các) bóng đèn đi kèm