Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 522231116

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 522231116 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 522231116 khác.

52223/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 522231116 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 522231116 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myLiving 522231116 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myLiving 522231116
Sản phẩm Điểm
8718291433675
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Các điểm
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Glass, Metal
Màu sắc sản phẩm Màu chrome
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Phong cách đèn Đương đại
Hình dạng khung đèn Tròn
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ I
Sản Phẩm Đèn chiếu sáng điểm bề mặt
Phù hợp cho sử dụng trong nhà
Đèn
Loại chụp đèn E14
Tuổi thọ của bóng đèn 6000
Số bóng đèn 3
Loại bóng đèn Huỳnh quang
(Các) bóng đèn đi kèm
Điện thế bóng 230
Nhiệt độ màu (tối đa) 2700
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Công suất bóng đi kèm 12
Công suất bóng thay thế (tối đa) 12
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm A
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
- Trong nhà
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 112
Chiều dài 250
Chiều rộng 250
Trọng lượng 1680
Thông số đóng gói
Chiều cao của kiện hàng 295
Chiều dài đóng gói 289
Chiều rộng của kiện hàng 127
Trọng lượng thùng hàng 2230