Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 531304816

Trên trang này, bạn tìm hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 531304816. Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn trong hướng dẫn vận hành này trước khi sử dụng sản phẩm. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về của bạn mà không có trong hướng dẫn sử dụng, vui lòng chia sẻ câu hỏi của bạn trong phần khắc phục sự cố ở phía dưới của trang này.

Thương hiệu
Philips
Mẫu
myLiving 531304816
Sản phẩm
8718291433545
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.philips.com/global
53130/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 531304816 không?

Nếu bạn có thắc mắc về Philips myLiving 531304816, đừng ngại hỏi. Hãy mô tả rõ ràng vấn đề của bạn. Nhờ đó, những người dùng khác có thể cung cấp cho bạn câu trả lời chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Chất liệu Kim loại
Màu sắc sản phẩm Nhôm
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Phong cách đèn Hiện đại
Hình dạng Hình vuông
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ I
Kiểu khung Âm tường
Phù hợp cho sử dụng trong nhà yes
Đèn
Loại chụp đèn GU10
Tuổi thọ của bóng đèn 1000
Số bóng đèn 1
Kiểu bóng đèn đi kèm Halogen
Nhiệt độ màu (tối đa) 2800
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
(Các) bóng đèn đi kèm yes
Công suất bóng đi kèm 35
Công suất bóng thay thế (tối đa) 35
Hiệu suất
Góc chùm tia 40
Chứng nhận Energy Star -
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm D
- Trong nhà
Công thái học
Tương thích với bộ chỉnh độ sáng gắn tường yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 70
Chiều cao   120
Trọng lượng   622
Chiều dài 70
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 90
Chiều cao của kiện hàng 134
Chiều dài đóng gói 123
Trọng lượng thùng hàng 755