Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 555903016

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips%myLiving 555903016 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 555903016 khác.

Thương hiệu
Philips
Mẫu
myLiving 555903016
Sản phẩm
8718291429456
Ngôn ngữ
Phổ Cập
Loại tập tin
PDF
Website
http://www.philips.com/global
55590/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 555903016 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 555903016 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của PhilipsmyLiving 555903016 sẽ trả lời càng chính xác.

Mua các sản phẩm liên quan:

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Glass, Metal
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Phong cách đèn Đương đại
Hình dạng Tròn
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ I
Kiểu khung Âm tường
Phù hợp cho sử dụng trong nhà yes
Đèn
Loại chụp đèn GU10
Tuổi thọ của bóng đèn 1000
Công suất bóng đi kèm 35
Số bóng đèn 1
Công suất bóng thay thế (tối đa) 50
Kiểu bóng đèn đi kèm Halogen
Nhiệt độ màu (tối đa) 2800
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Điện thế bóng 230
(Các) bóng đèn đi kèm yes
Hiệu suất
Góc chùm tia 40
Chứng nhận Energy Star -
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp AC đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm D
- Trong nhà
Công thái học
Tương thích với bộ chỉnh độ sáng gắn tường yes
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 110
Chiều cao   100
Trọng lượng   320
Chiều dài 110
Thông số đóng gói
Chiều rộng của kiện hàng 121
Chiều cao của kiện hàng 121
Chiều dài đóng gói 127
Trọng lượng thùng hàng 466