Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 555926716

(1)
  • 55592/**/16
    Gebruiksaanwijzing
    Notice d’emploi
    Benutzerhandbuch
    User manual
    Manual de usuario
    A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 555926716 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 555926716 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myLiving 555926716 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 555926716 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 555926716 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu myLiving 555926716
Sản phẩm Điểm
8718291429500
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Vật liệu vỏ bọc Glass,Metal
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Phù hợp cho các phòng Bedroom,Living room
Phong cách đèn Đương đại
Hình dạng khung đèn Tròn
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ I
Sản Phẩm Đèn chiếu sáng điểm bề mặt
Phù hợp cho sử dụng trong nhà
Đèn
Loại chụp đèn GU10
Góc chùm tia 30 °
Tuổi thọ của bóng đèn 1500 h
Công suất đèn 35 W
Số bóng đèn 2 bóng đèn
Công suất bóng thay thế (tối đa) 50 W
Loại bóng đèn Halogen
Điện thế bóng 230 V
Nhiệt độ màu (tối đa) 2900 K
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
(Các) bóng đèn đi kèm
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm D
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp đầu vào 220-240 V
Tần số AC đầu vào 50 - 60 Hz
Công thái học
Tương thích với bộ chỉnh độ sáng gắn tường
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 100 mm
Chiều dài 310 mm
Chiều rộng 74 mm
Trọng lượng 734 g
Thông số đóng gói
Chiều cao của kiện hàng 321 mm
Chiều dài đóng gói 121 mm
Chiều rộng của kiện hàng 88 mm
Trọng lượng thùng hàng 952 g