Hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 555943016

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips myLiving 555943016 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips myLiving 555943016 khác.

55594/**/16
Gebruiksaanwijzing
Notice d’emploi
Benutzerhandbuch
User manual
Manual de usuario
A

Bạn có câu hỏi nào về Philips myLiving 555943016 không?

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips myLiving 555943016 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips myLiving 555943016 sẽ trả lời càng chính xác.

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Thương hiệu Philips
Mẫu myLiving 555943016
Sản phẩm Điểm
8718291429517
Ngôn ngữ Phổ Cập
Nhóm sản phẩm Các điểm
Loại tập tin PDF
Thiết kế
Phù hợp cho các phòng Bedroom, Living room
Màu sắc sản phẩm Black, Chrome
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP20
Lớp bảo vệ I
Vật liệu vỏ bọc Glass, Metal
Sản Phẩm Đèn chiếu sáng điểm bề mặt
Phong cách đèn Đương đại
Phù hợp cho sử dụng trong nhà
Đèn
Số bóng đèn 4
Loại chụp đèn GU10
Loại bóng đèn Halogen
(Các) bóng đèn đi kèm
Công suất bóng thay thế (tối đa) 50
Điện thế bóng 230
Nhiệt độ màu (tối đa) 2800
Màu sắc ánh sáng Màu trắng ấm
Tuổi thọ của bóng đèn 1000
Góc chùm tia 40
Cấp độ năng lượng hữu ích của bóng đi kèm D
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Điện áp đầu vào 220-240
Tần số AC đầu vào 50 - 60
- Trong nhà
- Ceiling lighting
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 125
Chiều dài 340
Chiều rộng 340
Trọng lượng 1250
Thông số đóng gói
Chiều cao của kiện hàng 359
Chiều dài đóng gói 303
Chiều rộng của kiện hàng 131
Trọng lượng thùng hàng 1850