Hướng dẫn sử dụng của Philips PicoPix PPX2330

(1)
  • UK
    PPX2230
    PPX2330
    User Manual
    Register your product and get support at
    www.philips.com/welcome

Bạn có câu hỏi nào về Philips PicoPix PPX2330 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips PicoPix PPX2330 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips PicoPix PPX2330 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips PicoPix PPX2330 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips PicoPix PPX2330 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu PicoPix PPX2330
Sản phẩm Máy chiếu video
2600287003510, 3425160308013, 6940971301239
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Máy chiếu
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1500:1
Độ sáng của máy chiếu 30 ANSI lumens
Công nghệ máy chiếu LED
Độ phân giải gốc máy chiếu nHD (640x360)
Tương thích kích cỡ màn hình 10 - 60 "
Tỉ lệ khung hình thực -
Khoảng cách chiếu đích 0.354 - 2.125 m
Đa phương tiện
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,JPG
Hỗ trợ định dạng âm thanh mp3,wav
Công suất định mức RMS 1 W
Gắn kèm (các) loa
Số lượng loa gắn liền 1
Hỗ trợ định dạng video MPEG4
Nội dung đóng gói
Thẻ bảo hành
Hộp đựng
Kèm adapter AC
Hướng dẫn khởi động nhanh
Điều khiển từ xa của thiết bị cầm tay (handheld) Không
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 130 g
Chiều rộng 96.7 mm
Độ dày 54 mm
Chiều cao 22 mm
Chiều rộng của kiện hàng 130 mm
Chiều sâu của kiện hàng 90 mm
Chiều cao của kiện hàng 70 mm
Trọng lượng thùng hàng 246 g
Các đặc điểm khác
Nhiệt độ màu sắc 6500 K
Cổng RS-232 0
Thiết kế
Sản Phẩm Máy chiếu cầm tay
Màu sắc sản phẩm Black,White
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Sạc pin
Hỗ trợ giá treo trần nhà Không
Định vị thị trường Xách tay
Màn hình
Màn hình tích hợp Không
Nguồn chiếu sáng
Tuổi thọ của nguồn sáng 30000 h
Loại nguồn sáng LED
Điện
Nguồn điện Dòng điện xoay chiều/Pin
Tiêu thụ năng lượng - W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) - W
USB cấp nguồn
Dung lượng pin 2600 mAh
Tuổi thọ pin (tối đa) 2 h
Hệ thống ống kính
Tiêu điểm Thủ công
Tiêu cự - mm
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 0
Số lượng cổng HDMI 0
Số lượng cổng USB 2.0 1
Đầu vào âm thanh (Trái, Phải) 0
Đầu ra tai nghe 1
S-Video vào 0
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 0
Cổng DVI Không
Phim
Hệ thống định dạng tín hiệu analog -
Độ nét cao toàn phần Không
Hỗ trợ 3D Không
hệ thống mạng
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Kết nối mạng Ethernet / LAN Không
Wi-Fi Không
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong 2 GB
Thẻ nhớ tương thích SD,SDHC
Điều kiện hoạt động
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 15 - 85 phần trăm
Độ ẩm tương đối để lưu trữ (H-H) 5 - 93 phần trăm