Hướng dẫn sử dụng của Philips SBA3000

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips SBA3000 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips SBA3000 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips SBA3000 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips SBA3000 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips SBA3000 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu SBA3000
Sản phẩm Cái nôi/Trạm nối
609585176805, 8712581501938
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chi tiết kỹ thuật
Trọng lượng gộp (thùng các tông bên ngoài) 6.731 lbs
Trọng lượng gộp của hộp các tông bên ngoài 3.053 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 3.7 x 3.7 x 8.9 mm
Số lượng hộp các tông bên ngoài 6 pc(s)
Số lượng 1
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Bao gồm pin Không
Hộp đựng
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 30 h
Đơn vị ổ đĩa 40 mm
Trọng lượng tổng cộng (hộp các tông bên trong) 0.909 kg
Trọng lượng tổng cộng (hệ đo lường Anh) 0.882 lbs
Các kích thước thùng các tông bên trong (Rộng x Sâu x Cao) 4 x 7.8 x 9.3 mm
Trọng lượng thực (thùng các tông bên ngoài) 3.029 lbs
Trọng lượng thực hộp các tông bên trong 0.458 kg
Trọng lượng thực hộp các tông bên ngoài 1.374 kg
Số lượng pin sạc/lần 4
Trọng lượng thực đóng gói 0.229 kg
Trọng lượng bì đóng gói 0.171 kg
Số lượng (hộp các tông bên trong) 2 pc(s)
Công suất định mức RMS 4 W
Trọng lượng bì thùng các tông bên ngoài (hệ đo lường Anh) 3.702 lbs
Trọng lượng bì của hộp các tông bên trong 0.451 kg
Trọng lượng bì hộp các tông bên ngoài 1.679 kg
Trọng lượng bì (hệ đo lường Anh) 0.994 lbs
Khối lượng gói 0.4 kg
Trọng lượng tịnh kiện hàng 229 g
Âm thanh
Công suất định mức RMS 4 W
Trở kháng 4 Ω
Dải tần số 150 - 16000 Hz
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Điều âm Kỹ thuật số
Điện
Số lượng pin sạc/lần 4
Loại nguồn năng lượng AC,Battery
Loại pin AA
Các đặc điểm khác
Bao gồm pin Không
Hộp đựng
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 30 h
Trọng lượng gộp (thùng các tông bên ngoài) 6.731 lbs
Trọng lượng tổng cộng (hệ đo lường Anh) 0.882 lbs
Trọng lượng thực (thùng các tông bên ngoài) 3.029 lbs
Số lượng (hộp các tông bên trong) 2 pc(s)
Số lượng hộp các tông bên ngoài 6 pc(s)
Trọng lượng bì thùng các tông bên ngoài (hệ đo lường Anh) 3.702 lbs
Trọng lượng bì (hệ đo lường Anh) 0.994 lbs
Số lượng 1
Cấp độ bộ khuếch đại D
EAN/UPC/GTIN (đóng gói) 609585176805
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng thùng hàng 400 g
Chiều rộng của kiện hàng 94.2 mm
Chiều cao của kiện hàng 225 mm
Chiều sâu của kiện hàng 94.2 mm
Trọng lượng 229 g
Loa
Kênh đầu ra âm thanh - kênh
Số lượng loa 1
Số lượng củ loa -
Loại loa -
Đường kính bộ phận điều hướng (driver) 40 mm
Loại nam châm Neodymium
Hiệu suất
Các sản phẩm tương thích iPad, iPod, iPhone, GoGear, MP3 player with a 3.5mm jack, PCs/laptops, Mobile phone with a 3.5mm jack
Cách dùng Dạng đa năng
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối Có dây
Jack cắm 3.5 mm
Wi-Fi Không
Bluetooth Không
Các số liệu kích thước
Mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN) thùng cạc tông chính (EAN/UPC) 10609585176802
Mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN) thùng cạc tông vận chuyển (EAN/UPC) 20609585176809
Tổng khối lượng thùng carton vận chuyển 909 g
Khối lượng tịnh thùng carton vận chuyển 458 g
Trọng lượng thùng carton vận chuyển rỗng 451 g
Tổng trọng lượng cạc tông chính 3053 g
Trọng lượng tịnh cạc tông chính 1374 g
Trọng lượng thùng carton chính rỗng 1679 g
Chiều cao thùng cạc tông vận chuyển 236 mm
Chiều cao hộp các tông chính 217 mm
Chiều dài thùng cạc tông vận chuyển 197 mm
Chiều dài thùng cạc tông chính 319 mm
Chiều rộng thùng cạc tông vận chuyển 102 mm
Chiều rộng hộp các tông chính 249 mm
Thông số đóng gói
Trọng lượng kiện hàng rỗng 171 g