Hướng dẫn sử dụng của Philips SPA1210

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips SPA1210 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips SPA1210 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips SPA1210 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips SPA1210 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips SPA1210 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu SPA1210
Sản phẩm Loa
8712581366605, 8712581366629, 8712581366636, 8712581384593, 8712581422592, 8712581459437
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chi tiết kỹ thuật
Trọng lượng gộp của hộp các tông bên ngoài 12 kg
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 11 x 15.5 x 19 mm
Khối lượng gói 1.1 kg
Trọng lượng thực hộp các tông bên ngoài 1 kg
Số lượng vệ tinh 2
Trọng lượng thực đóng gói 0.1 kg
Trọng lượng bì đóng gói 1 kg
Công suất đầu ra đỉnh của âm nhạc 2 W
Hướng dẫn lắp đặt nhanh
Đường kính bộ phận điều hướng loa vệ tinh 2 "
Trọng lượng bì hộp các tông bên ngoài 11 kg
Trọng lượng thùng hàng 1100 g
Kích thước thùng carton ngoài (Rộng x Sâu x Cao) 34 x 58 x 25 mm
Tổng trọng lượng cạc tông chính 12000 g
Chiều dài dây cáp 1.2 m
Các đặc điểm khác
Trọng lượng gộp của hộp các tông bên ngoài 12 kg
Trọng lượng thực hộp các tông bên ngoài 1 kg
Trọng lượng thực đóng gói 0.1 kg
Trọng lượng bì đóng gói 1 kg
Hướng dẫn lắp đặt nhanh
Trọng lượng bì hộp các tông bên ngoài 11 kg
Chiều dài dây cáp 1.2 m
Âm thanh
Công suất đầu ra đỉnh của âm nhạc 2 W
Công suất định mức RMS 1 W
Dải tần số 270 - 10000 Hz
Công suất đầu ra đỉnh của âm nhạc 2 W
Công suất định mức RMS 1 W
Dải tần số 270 - 10000 Hz
Cộng hưởng tần số thấp
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 1100 g
Kiểu đóng gói Vỏ hộp
Chiều rộng của kiện hàng 110 mm
Chiều sâu của kiện hàng 155 mm
Chiều cao của kiện hàng 190 mm
Hiệu suất
Cách dùng Dạng đa năng
Hỗ trợ Phát Nhiều phòng (MRS) Không
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Điều âm Quay
Điều chỉnh âm trầm
Cộng hưởng tần số thấp
Chỉ thị điốt phát quang (LED) Công suất
Loa
Loại loa 2 chiều
Kênh đầu ra âm thanh 2.0 kênh
Sắp đặt loa Mặt bàn/giá sách
Số lượng củ loa 1
Loa giọng kim Không
Loa trầm Không
Đường kính bộ phận điều hướng loa siêu trầm (hệ đo lường Anh) 2 "
Cổng giao tiếp
Công nghệ kết nối Có dây
Kết nối tai nghe 3.5 mm
AirPlay Không
Jack cắm 3.5 mm
Điện
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Tần số AC đầu vào 50 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 V
Loại nguồn năng lượng Dòng điện xoay chiều
Tần số AC đầu vào 50 Hz
Điện áp AC đầu vào 220 V
Các số liệu kích thước
Chiều cao hộp các tông chính 250 mm
Chiều dài thùng cạc tông chính 580 mm
Chiều rộng hộp các tông chính 340 mm
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng - mm
Trọng lượng - g
Chiều cao - mm
Độ dày - mm
Đường kính bộ phận điều hướng loa siêu trầm (hệ đo lường Anh) 2 "
Chiều rộng - mm
Trọng lượng - g
Chiều cao - mm
Độ dày - mm
Tính năng
Loại loa 2 chiều
Sắp đặt loa Mặt bàn/giá sách
Màu sắc sản phẩm Màu đen