Hướng dẫn sử dụng của Philips SPC225NC

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Philips SPC225NC không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Philips SPC225NC cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Philips SPC225NC sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Philips SPC225NC miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Philips SPC225NC khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Philips
Mẫu SPC225NC
Sản phẩm Webcam
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 82 g
Độ dày 75 mm
Chiều cao 125 mm
Chiều rộng 35 mm
Các đặc điểm khác
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu 200 MB
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu 128 MB
Số lượng cho mỗi hộp 1 pc(s)
Ổ CD-ROM cần có
Kết nối internet cần có
Số lượng hộp các tông bên ngoài 6 pc(s)
Yêu cầu có card âm thanh
Tốc độ quay video 30 fps
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Độ phân giải bộ cảm biến 0.1 MP
Độ phân giải video nội suy CIF
Độ phân giải chụp CIF
Hệ thống ống kính F2.2, D54°
Mã 12 NC 867000028287
EAN/UPC/GTIN (đóng gói) 8712581324186
Hiệu suất
Độ sâu của màu 24 bit
Tốc độ khung hình 30 fps
Nút chụp nhanh
Megapixel 0.1 MP
Độ nét cao toàn phần Không
Góc nhìn: Ngang: 360 °
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom) Không
Lấy nét tự động Không
Đặc điểm ảnh
Độ phân giải hình ảnh tối đa - pixels
Độ phân giải video tối đa 640 x 480 pixels
Thiết kế
Chiều dài dây cáp 1.5 m
Loại cảm biến CMOS
Micrô gắn kèm Không
Kiểu khung Kẹp/Giá đỡ
Màu sắc sản phẩm Blue,White
Giao diện USB 1.1
Đèn flash tích hợp Không
Nội dung đóng gói
Giá đỡ ống tia điện tử
Giá đỡ màn hình nền
Kẹp giữ màn hình tinh thể lỏng (LCD)
Kẹp giữ máy tính xách tay
Đi kèm tai nghe
Thủ công
Các số liệu kích thước
Chiều cao hộp các tông chính 275 mm
Chiều dài thùng cạc tông chính 400 mm
Chiều rộng hộp các tông chính 301 mm
Mã số thương phẩm toàn cầu (GTIN) thùng cạc tông chính (EAN/UPC) 8712581334178
Thông số đóng gói
Chiều cao của kiện hàng 188 mm
Chiều rộng của kiện hàng 93 mm
Chiều sâu của kiện hàng 231 mm
Số lượng 1
Trọng lượng thùng hàng 376 g
Phần mềm
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 2000,Windows 98,Windows ME,Windows Vista Business,Windows Vista Business x64,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Enterprise x64,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Basic x64,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Home Premium x64,Windows Vista Ultimate,Windows Vista Ultimate x64,Windows XP Home,Windows XP Home x64,Windows XP Professional,Windows XP Professional x64
Chi tiết kỹ thuật
Tổng trọng lượng cạc tông chính 3060 g
Trọng lượng thùng carton chính rỗng 2336 g
Trọng lượng kiện hàng rỗng 275 g