Hướng dẫn sử dụng của Samsung CLX-6260FD

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Samsung CLX-6260FD không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung CLX-6260FD cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung CLX-6260FD sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung CLX-6260FD miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung CLX-6260FD khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu CLX-6260FD
Sản phẩm Máy in
635753716597, 8806085086210, 8806085187474
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Công nghệ in La de
In In màu
Độ phân giải tối đa 9600 x 600 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 24 ppm
Tốc độ in (màu, chất lượng bình thường, A4/US Letter) 24 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 17 giây
Thời gian in trang đầu tiên (màu, bình thường) 17 giây
In tiết kiệm
In hai mặt
Sao chép
Sao chép Photocopy màu
Độ phân giải sao chép tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 24 cpm
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu, A4) 24 cpm
Thời gian cho bản sao đầu tiên (màu đen, thường) 17 giây
Thời gian để sao chép lần đầu (màu, thường) 17 giây
Tốc độ sao chép (Thư Mỹ, màu đen) 25 cpm
Tốc độ sao chép (màu đen, bản nháp, A4) 25 cpm
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Số bản sao chép tối đa 999 bản sao
Scanning
Quét (scan) Quét màu
Độ phân giải scan quang học 1200 x 1200 DPI
Độ phân giải quét tối đa 4800 x 4800 DPI
Quét đến E-mail,FTP,PC,SMB,USB
Độ sâu màu đầu vào 24 bit
Công nghệ quét CIS
Tốc độ quét (tự động tiếp tài liệu, A4) 20 ppm
Ổ đĩa quét TWAIN,WIA
Fax
Fax Fax mono
Độ phân giải fax (trắng đen) 300 x 300 DPI
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax 6 MB
Tự động quay số gọi lại
Chế độ sửa lỗi (ECM)
Chuyển tiếp fax đến địa chỉ mới
Trì hoãn gửi fax
Tính năng
Chu trình hoạt động (tối đa) 60000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Ngôn ngữ mô tả trang PCL 5Ce,PCL 6C,PDF 1.7,PostScript 3,SPL-C
Màu sắc in Black,Cyan,Magenta,Yellow
Công suất đầu vào & đầu ra
Tổng công suất đầu vào 250 tờ
Kiểu nhập giấy Cassette
Công suất đầu vào tối đa 820 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 50 tờ
Dung lượng Khay Đa năng 50 tờ
Tổng số lượng khay đầu vào 1
Số lượng tối đa khay đầu vào 2
Tổng công suất đầu ra 150 tờ
Khay đa năng
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Xử lý giấy
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Loại phương tiện khay giấy Envelopes,Glossy paper,Labels,Plain paper,Pre-Printed,Recycled paper,Thick paper,Thin paper,Transparencies
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive (184 x 267mm),Folio (media size),Index card,Legal (media size),Letter (media size),Oficio (media size),Statement (140 x 216mm)
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Kích cỡ phong bì 9,10,C5,C6,DL
Chiều rộng giấy in tùy chỉnh 76 - 127 mm
Chiều dài giấy in tùy chỉnh 216 - 356 mm
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Màn hình cảm ứng Không
Hiển thị số lượng dòng 4 dòng
Màu sắc sản phẩm Brown,White
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Kinh doanh
Cổng giao tiếp
In trực tiếp
Giao diện chuẩn Ethernet,USB 2.0
Cổng USB
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Wi-Fi Không
Công nghệ in lưu động Samsung Mobile Print
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 512 MB
Đầu đọc thẻ được tích hợp Không
Bộ nhớ trong tối đa 1024 MB
Khe cắm bộ nhớ 1
Tốc độ vi xử lý 533 MHz
Mức áp suất âm thanh (khi copy) 54 dB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 52 dB
Điện
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 450 W
Tiêu thụ năng lượng (tắt máy) 1 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 16 W
Tiêu thụ điện điển hình theo Energy Star (TEC) 1.55 kWh/tuần
Tiêu thụ điện (chế độ ngủ) 1.5 W
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 420 mm
Độ dày 476.8 mm
Chiều cao 452.5 mm
Trọng lượng 24800 g
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 28710 g
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Hỗ trợ hệ điều hành Window Windows 7 Home Basic,Windows 7 Home Premium,Windows 7 Professional,Windows 7 Starter,Windows 7 Ultimate,Windows Vista Business,Windows Vista Enterprise,Windows Vista Home Basic,Windows Vista Home Premium,Windows Vista Ultimate,Windows XP Home,Windows XP Professional
Hỗ trợ hệ điều hành Mac Mac OS X 10.4 Tiger,Mac OS X 10.5 Leopard,Mac OS X 10.6 Snow Leopard,Mac OS X 10.7 Lion
Hệ điều hành Linux được hỗ trợ
Hệ điều hành máy chủ Linux được hỗ trợ Windows Server 2003,Windows Server 2008,Windows Server 2008 R2
Các đặc điểm khác
Diện tích quét tối đa (Tiếp tài liệu tự động) 216 x 356 mm
Diện tích quét tối thiểu (Tiếp tài liệu tự động) 142 x 148 mm

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.

Chúng tôi sử dụng cookies để đảm bảo rằng chúng tôi có thể mang lại cho bạn trải nghiệm tốt nhất trên trang web của chúng tôi. Nếu bạn tiếp tục sử dụng trang web này, chúng tôi sẽ cho rằng bạn hài lòng với nó.