Hướng dẫn sử dụng của Samsung ES25

6.7 · 1
PDF hướng dẫn sử dụng
 · 96 trang
Anh
hướng dẫn sử dụngSamsung ES25

User Manual

ES25/ES27

Thank you for buying a Samsung Camera.
This manual will help you learn to capture
images, share or print your photos, and edit
photos with the accompanying software.
Please read this manual thoroughly.

Hướng dẫn sử dụng

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung ES25 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung ES25 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Bạn có câu hỏi nào về Samsung ES25 không?

Bạn có câu hỏi về Samsung và câu trả lời không có trong cẩm nang này? Đặt câu hỏi của bạn tại đây. Cung cấp mô tả rõ ràng và toàn diện về vấn đề và câu hỏi của bạn. Vấn đề và câu hỏi của bạn được mô tả càng kỹ càng thì các chủ sở hữu Samsung Galaxy A7 khác càng dễ dàng cung cấp cho bạn câu trả lời xác đáng.

Số câu hỏi: 0

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy thông số kỹ thuật sản phẩm và thông số kỹ thuật hướng dẫn sử dụng của Samsung ES25.

Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu ES25
Sản phẩm Máy ảnh
8806386938997, 8806386939574, 8806386943830, 8806386943847, 8806386946763, 8806386949702
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12.2 MP
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4000 x 3000 pixels
Chụp ảnh chống rung
Loại cảm biến CCD
Tỉ lệ khung hình hỗ trợ 3:2,4:3,16:9
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.3 "
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Hệ thống ống kính
Zoom số 3 x
Zoom quang 4 x
Tiêu cự 4.9 - 19.6 mm
Các đặc điểm khác
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 27 - 108 mm
Tốc độ màn trập 1/8 - 1/2000 giây
Đèn flash tích hợp
Khả năng quay video
Giao diện USB 2.0, AV out (PAL/ NTSC)
Các hệ thống vận hành tương thích Win 2000 / XP / Vista\nMac OS 10.3+
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống CD - ROM\nDirectX 9.0+
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu 250 MB
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu 256 MB
Bộ xử lý tối thiểu Intel Pentium III / 500 MHz+, Power Mac G3+
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 96.3 x 23.5 x 61 mm
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Khoảng căn nét 0.8 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.7 - 1 m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.05 - 0.8 m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele) 0.7 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide) 0.5 - ∞ m
Chế độ tự động lấy nét (AF) multi point auto focus,spot auto focus
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) 0.8 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) 0.8 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 80,100,200,400,800,1600,Auto
Đo độ sáng Centre-weighted,Spot
Đèn nháy
Tầm đèn flash (ống wide) 0.2 - 2.68 m
Tầm đèn flash (ống tele) 0.5 - 1.59 m
Thời gian sạc đèn flash 4 giây
Các chế độ flash auto,fill-in,Flash off,Red-eye reduction,Slow synchronization
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 9.8 MB
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 8 GB
Thẻ nhớ tương thích sd,sdhc
Phim
Độ phân giải video tối đa 640 x 480 pixels
Hỗ trợ định dạng video AVI
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.5 "
Độ nét màn hình máy ảnh 230000 pixels
Màn hình cảm ứng Không
Cổng giao tiếp
PicBridge
Giắc cắm đầu vào DC
Phiên bản USB 2.0
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Bạc
Máy ảnh
Điều chỉnh độ bão hòa
Hiệu ứng hình ảnh Negative film,Vivid
Chế độ chụp cảnh Backlight,beach,Children,Close-up (macro),dusk,Fireworks,Night,Night landscape,Night portrait,Portrait,Sunset,Landscape (scenery)
Cân bằng trắng auto,Cloudy,custom modes,daylight,Fluorescent,Tungsten
Chỉnh sửa hình ảnh resizing,rotating,trimming
Chế độ xem lại movie,single image,slide show,thumbnails
Pin
Yêu cầu về nguồn điện 4.2V
Nội dung đóng gói
Phần mềm tích gộp Intelli-Studio CD, Adobe Reader
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 114 g
Chiều rộng 96.3 mm
Độ dày 23.5 mm
Chiều cao 61 mm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 85 phần trăm
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Samsung ES25 phía dưới.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Không có kết quả