Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy J3 (2017)

(3)
  • Số lượng trang: 86
  • Loại tập tin: PDF

Sách hướng dẫn sử

dụng
www.samsung.com

SM-J320H/DS

SM-J320G/DS

Vietnamese. 07/2016. Rev.1.2

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy J3 (2017) không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy J3 (2017) cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy J3 (2017) sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy J3 (2017) miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy J3 (2017) khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy J3 (2017)
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 5 "
Độ phân giải màn hình 720 x 1280 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hình Phẳng
Số màu sắc của màn hình 16 triệu màu
Loại màn hình SAMOLED
Màn hình phụ Không
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.4 GHz
Họ bộ xử lý Samsung Exynos
Model vi xử lý -
Số lõi bộ xử lý 4
Dung lượng
Dung lượng RAM 2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 16 GB
Bộ nhớ người dùng 10.3 GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 256 GB
USB mass storage
Máy ảnh
Loại camera sau Camera đơn
Độ phân giải camera sau 13 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Loại camera trước Camera đơn
Độ phân giải camera trước 5 MP
Số khẩu độ của camera trước 1.9
Số khẩu độ của camera trước 2.2
Quay video
Độ nét khi chụp nhanh 1920x1080@30fps
Tốc độ khung hình 30 fps
Các chế độ quay video 480p,720p,1080p
Loại đèn flash LED
Độ phân giải quay video (tối đa) 1920 x 1080 pixels
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Zoom số 4 x
Zoom quang 4 x
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Cân bằng trắng Xe ôtô
Chế độ ban đêm
Chụp nhiều ảnh
Bộ tự định thời gian
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIM SIM kép
Wi-Fi
Loại thẻ SIM NanoSIM
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3G UMTS
Tiêu chuẩn 4G LTE
Bluetooth
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Phiên bản Bluetooth 4.2
Thông số Bluetooth A2DP,AVRCP,HFP,HID,HOGP,HSP,MAP,OPP,PAN,PBAP
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Dải tần 2G (SIM thứ hai) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 850,900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G 700,800,850,900,1800,1900,2100,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Wi-Fi Direct
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC) Không
Thế hệ mạng thiết bị di động 4G
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Số lượng cổng HDMI 0
Loại đầu nối USB Micro-USB
Phiên bản USB 2.0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Kích hoạt ANT+
Nhắn tin
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
Trò chuyện trực tuyến
E-mail
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Hiệu suất
Cuộc gọi video
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Events reminder,Notes,To-do list
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Themes,Wallpaper,Widgets
Tắt micrô
Loa ngoài
Báo rung
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
BeiDou
GPS
Định vị bằng Wifi
Đa phương tiện
Đài FM
Hỗ trợ định dạng âm thanh 3GA,AAC,AMR,AWB,FLAC,IMY,M4A,MID,MIDI,MP3,MXMF,OGA,OGG,OTA,RTTTL,RTX,WAV,WMV,XMF
Hỗ trợ định dạng video 3G2,3GP,ASF,AVI,FLV,M4V,MKV,MP4,WEBM,WMV
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,GIF,JPG,PNG
Quản lý cuộc gọi
Chờ cuộc gọi
Chuyển hướng cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Cuộc gọi hội thoại
Quay số nhanh
Hiển thị tên người gọi đến
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn -
Các ứng dụng của Google Gmail,Google Chrome,Google Drive,Google Maps,Google Play,YouTube
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Pin
Dung lượng pin 2400 mAh
Công nghệ pin -
Thời gian thoại (3G) 15 h
Thời gian chờ (3G) - h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 61 h
Thời gian duyệt web (3G) 12 h
Thời gian duyệt web (Wi-Fi) 14 h
Thời gian duyệt web (4G) 14 h
Thời gian phát lại video liên tục 14 h
Thời gian đàm thoại (4G) 14 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 142 g
Chiều rộng 70.3 mm
Độ dày 8.2 mm
Chiều cao 143.2 mm
Chứng nhận
Đầu SAR 0.658 W/kg
Phần thân SAR (EU) 1.32 W/kg
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB
Kèm adapter AC
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Samsung Galaxy J3 (2017).

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây