Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Pocket Neo

(1)
  • www.samsung.com 04/2013. Rev. 1.2
    Safety information

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy Pocket Neo không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy Pocket Neo cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy Pocket Neo sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Pocket Neo miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy Pocket Neo khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Với webcam tuyệt vời, việc giữ liên lạc và hoàn thành công việc của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Trò chuyện video v...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy Pocket Neo
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ Vietnamees, Nederlands, Duits, Frans, Spaans, Italiaans, Portugees, Pools, Noors, Roemeens, Slowaaks, Grieks, Hongaars, Sloveens, Chinees, Kroatisch, Indonesisch, Arabisch, Bulgaars
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 3 "
Độ phân giải màn hình 240 x 320 pixels
Màn hình hiển thị TFT
Số màu sắc của màn hình 262144 màu sắc
Màn hình ngoài Không
Màn hình cảm ứng
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 0.512 GB
Loại bộ nhớ trong RAM
Bộ nhớ trong tối đa 4 GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 0.85 GHz
Họ bộ xử lý -
Hoạt động Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)
GPS
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.1
hệ thống mạng
Băng tần GMS được hỗ trợ 850,900,1800 MHz
Tính năng mạng mạng máy tính cục bộ (LAN) không dây
Wi-Fi
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Truyền dữ liệu
Bluetooth
Mạng dữ liệu 3G,GPRS,GSM
Máy ảnh
Máy ảnh đi kèm
Megapixel 2 MP
Camera thứ cấp Không
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Phim
Các định dạng video 3GP,H.263,H.264,MKV,MPEG4
Cổng giao tiếp
Đầu ra tai nghe 1
Số lượng cổng USB 2.0 1
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Điện
Dung lượng pin 1200 mAh
Công nghệ pin -
Thời gian chờ 300 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 100.2 g
Chiều rộng 104.95 mm
Độ dày 11.8 mm
Chiều cao 57.8 mm
Chi tiết kỹ thuật
Màu sắc sản phẩm Màu xám
Chức năng điện thoại
Đầu đọc RFID Không
Đầu đọc mã vạch Không

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.