Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy S5 mini

(1)
  • www.samsung.com
    Lietotāja rokasgrāmata
    SM-G800F
    Latvian. 08/2014. Rev.1.0

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy S5 mini không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy S5 mini cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy S5 mini sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy S5 mini miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy S5 mini khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy S5 mini
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 4.5 "
Độ phân giải màn hình 720 x 1280 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình SAMOLED
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.4 GHz
Họ bộ xử lý -
Model vi xử lý -
Số lõi bộ xử lý 4
Dung lượng
Dung lượng RAM 1.5 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong - GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 64 GB
USB mass storage
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 8 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau
Nhận dạng gương mặt
Quay video
Các chế độ quay video 1080p
Tốc độ khung hình 30 fps
Loại đèn flash LED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Độ phân giải quay video (tối đa) 1920 x 1080 pixels
Độ phân giải camera sau 3264 x 2448 pixels
Độ phân giải camera trước 2.1 MP
Loại camera trước Camera đơn
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2G GSM
Tiêu chuẩn 3G UMTS
Tiêu chuẩn 4G LTE
Chuẩn Wi-Fi IEEE 802.11a,IEEE 802.11b,IEEE 802.11g,IEEE 802.11n
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 4.0
Thông số Bluetooth A2DP,AVRCP,HFP,HID,HSP,MAP,OPP,PAN,SAP
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 850,900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G 850,900,1800,2100,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Thế hệ mạng thiết bị di động 4G
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USB Micro-USB
Phiên bản USB 2.0
Số lượng cổng HDMI -
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Vàng kim loại
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP67
Các tính năng bảo vệ Dust resistant,Water resistant
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Hệ điều hành Android 4.4
Các ứng dụng của Google Google Maps,Google Play,Google Voice Search
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Events reminder,Notes,To-do list
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Shortcuts
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề Wallpapers
Cuộc gọi video
Loa ngoài
Báo rung
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
Định vị bằng Wifi
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM -
Hỗ trợ định dạng âm thanh 3GA,AAC,AMR,FLAC,IMY,M4A,MIDI,OGA,OGG,OTA,RTX,WAV,WMA,XMF
Hỗ trợ định dạng video 3G2,3GP,AVI,FLV,M4V,MKV,MP4,WEBM,WMV
Hỗ trợ định dạng hình ảnh -
Các định dạng video H.263,MPEG4,VC-1,VP8,WMV7
Mã hóa-Giải mã giọng nói AMR-NB,AMR-WB
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
E-mail
Trò chuyện trực tuyến
Quản lý cuộc gọi
Chờ cuộc gọi
Chuyển hướng cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Hiển thị tên người gọi đến
Cuộc gọi hội thoại
Quay số nhanh
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Pin
Công nghệ pin -
Dung lượng pin 2100 mAh
Thời gian thoại (3G) 10 h
Thời gian chờ (3G) - h
Thời gian duyệt web (Wi-Fi) 11 h
Thời gian duyệt web (3G) 8 h
Thời gian duyệt web (4G) 8 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 47 h
Thời gian phát lại video liên tục 10 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 120 g
Chiều rộng 64.8 mm
Độ dày 9.1 mm
Chiều cao 131.1 mm
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB
Chứng nhận