Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy S5

(1)
  • www.samsung.com
    Sách hướng dẫn sử
    dụng
    SM-G900H
    Vietnamese. 04/2014. Rev.1.0

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy S5 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy S5 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy S5 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy S5 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy S5 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Hãy chuẩn bị cho hình ảnh rực rỡ và hình ảnh sắc nét với chất lượng khó quên của màn hình FHD tuyệt đẹp này.
Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Trải nghiệm trò chơi, âm nhạc và video trên điện thoại di động của bạn trên màn hình lớn.
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy S5
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ Tiếng Việt
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 5.1 "
Độ phân giải màn hình 1920 x 1080 pixels
Màn hình cảm ứng
Hình dạng màn hình Phẳng
Loại màn hình SAMOLED
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Màn hình phụ Không
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Con quay
Khí áp kế
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 2.5 GHz
Họ bộ xử lý -
Model vi xử lý -
Số lõi bộ xử lý 4
Dung lượng
Dung lượng RAM 2 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong - GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 128 GB
USB mass storage
Máy ảnh
Loại camera sau Camera đơn
Độ phân giải camera sau 16 MP
Đèn flash camera sau
Lấy nét tự động
Độ phân giải camera trước 2 MP
Kích thước cảm biến quang học 1/2.3 "
Zoom số 8 x
Nhận dạng gương mặt
Độ nhạy ISO 12800
Cân bằng trắng Xe ôtô
Quay video
Các chế độ quay video 1080p
Tốc độ khung hình 30 fps
Độ nét khi chụp nhanh 1920x1080@30fps
Loại đèn flash LED
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Bộ tự định thời gian
Nhận diện nụ cười
Loại cảm biến CMOS
Khả năng phóng to thu nhỏ (zoom)
Loại camera trước Camera đơn
hệ thống mạng
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Wi-Fi
Loại thẻ SIM MicroSIM
Tiêu chuẩn 2G GSM
Tiêu chuẩn 3G UMTS,WCDMA
Tiêu chuẩn 4G LTE
Chuẩn Wi-Fi 802.11a,Wi-Fi 5 (802.11ac),802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 4.0
Thông số Bluetooth A2DP,AVRCP,HFP,HID,HSP,MAP,OPP,PAN,PBAP
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 850,900,1900,2100 MHz
Hỗ trợ băng tần 4G 800,1800,1900,2100,2600 MHz
Tethering (chế độ modem)
Công nghệ Kết nối không dây trong Tầm ngắn (NFC)
Thế hệ mạng thiết bị di động 4G
Gói thuê bao
Loại thuê bao -
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USB Micro-USB
Phiên bản USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)
Số lượng cổng HDMI 0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Mobile High-Definition Link (MHL)
Phiên bản MHL 2.1
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.4.2
Các ứng dụng của Google Google Maps,Google Play,Google Voice Search
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Mã Bảo vệ Quốc tế (IP) IP67
Hiệu suất
Đầu đọc dấu vân tay
Cuộc gọi video -
Card màn hình Adreno 330
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Events reminder,Notes,To-do list
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Shortcuts
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề Wallpapers
Loa ngoài
Báo rung
Sự điều hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS
Hệ thống Vệ tinh định vị toàn cầu của Liên bang Nga GLONASS
La bàn điện tử
Định vị bằng Wifi
Đa phương tiện
Đài FM -
Hỗ trợ định dạng âm thanh 3GA,AAC,AWB,FLAC,M4A,MIDI,MP3,OGA,OGG,OTA,RTX,WAV,WMA,XMF
Hỗ trợ định dạng video 3G2,3GP,ASF,FLV,M4V,MKV,MP4,WEBM,WMV
Hỗ trợ định dạng hình ảnh BMP,GIF,JPG,PNG,WEBP
Các định dạng video H.263,H.264,MPEG4,VC-1,VP8,WMV7
Mã hóa-Giải mã giọng nói AMR-NB,AMR-WB
Nhắn tin
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Trò chuyện trực tuyến
E-mail
Quản lý cuộc gọi
Chờ cuộc gọi
Chuyển hướng cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Cuộc gọi hội thoại
Hiển thị tên người gọi đến
Quay số nhanh
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Pin
Công nghệ pin -
Dung lượng pin 2800 mAh
Thời gian thoại (2G) 12 h
Thời gian chờ (2G) 880 h
Thời gian thoại (3G) 21 h
Thời gian chờ (3G) - h
Thời gian chờ (4G) 800 h
Thời gian duyệt web (Wi-Fi) 12 h
Thời gian duyệt web (3G) 11 h
Thời gian duyệt web (4G) 10 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 67 h
Thời gian phát lại video liên tục 13 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 145 g
Chiều rộng 72.5 mm
Độ dày 8.1 mm
Chiều cao 142 mm
Chứng nhận
Đầu SAR 0.687 W/kg
Phần thân SAR (EU) 0.897 W/kg
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB