Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Tab 2

(3)
  • www.samsung.com 08/2015. Rev.1.7.6
    Safety information

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy Tab 2 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy Tab 2 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy Tab 2 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Tab 2 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy Tab 2 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy Tab 2
Sản phẩm Máy tính bảng
Ngôn ngữ Vietnamees, Arabisch, Bulgaars, Duits, Grieks, Kroatisch, Indonesisch, Pools, Chinees
Loại tập tin PDF
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1 GHz
Model vi xử lý -
Số lõi bộ xử lý 2
Họ bộ xử lý -
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1 GB
Loại bộ nhớ trong -
Bộ nhớ trong tối đa 1 GB
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong 8 GB
Phương tiện lưu trữ Flash
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Màn hình
Kích thước màn hình 7 "
Độ phân giải màn hình 1024 x 600 pixels
Công nghệ hiển thị PLS
Đèn LED phía sau -
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Số màu sắc của màn hình 16.78 triệu màu
Máy ảnh
Độ phân giải camera chính (chữ số) 3.2 MP
Độ phân giải camera chính 2048 x 1536 pixels
Quay video
Độ phân giải camera thứ hai 0.3 MP
Độ phân giải video tối đa 1280 x 720 pixels
Camera sau
Camera trước
Loại camera sau Camera đơn
Các đặc điểm khác
Độ phân giải quay video (tối đa) 1280 x 720 pixels
Wi-Fi
Có thế sạc được
Công nghệ kết nối Có dây & Không dây
USB mass storage
Phát lại video
Bộ nối trạm -
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
hệ thống mạng
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 3.0+HS
Mạng dữ liệu Không hỗ trợ
Công nghệ Wi-Fi Direct
4G WiMAX Không
Tiêu chuẩn Wi-Fi Wi-Fi 4 (802.11n)
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 -
Số lượng cổng HDMI 0
Đầu ra tai nghe
Giắc cắm micro
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Hiệu suất
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Cảm biến định hướng
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Loại giấy & Cỡ giấy
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,AC3,AMR,FLAC,MIDI,MP3,OGG,WAV,WMA
Các định dạng video DivX,H.263,H.264,MPEG4,WMV
Tính năng điện thoại
Loa ngoài
Nhắn tin
E-mail
Thiết kế
Hệ số hình dạng bảng
Màu sắc sản phẩm Bạc
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android
Phiên bản hệ điều hành 4.0
Phần mềm tích gộp -
Nền Android
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 4000 mAh
Tuổi thọ pin (tối đa) - h
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 122 mm
Độ dày 10.5 mm
Chiều cao 194 mm
Trọng lượng 345 g
Nội dung đóng gói
Kèm adapter AC
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm theo bàn phím Không
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Lợi thế Doanh nghiệp Nhỏ của Intel (Intel® SBA) Không
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi) Không
Công nghệ Intel® Turbo Boost Không
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®) Không
Công nghệ Intel® My WiFi (Intel® MWT) Không
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® (Intel® IPT) Không
Công nghệ Chống Trộm của Intel Không
Công nghệ Khởi động Nhanh của Intel® Không
Công nghệ Phản hồi Thông minh của Intel® Không
Công nghệ Kết nối Thông minh của Intel Không