Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Tab 3

(2)
  • www.samsung.com 07/2012. Rev. 1.0
    Safety information

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy Tab 3 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy Tab 3 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy Tab 3 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Tab 3 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy Tab 3 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy Tab 3
Sản phẩm Máy tính bảng
Ngôn ngữ Kroatisch, Pools, Duits, Hongaars, Spaans, Slowaaks, Portugees, Roemeens, Italiaans, Frans, Nederlands, Turks, Fins, Deens, Engels, Sloveens, Zweeds, Noors, Russisch, Indonesisch, Oekraïens, Arabisch, Grieks, Chinees
Loại tập tin PDF
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1.2 GHz
Họ bộ xử lý -
Model vi xử lý -
Số lõi bộ xử lý 2
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong 1 GB
Loại bộ nhớ trong -
Dung lượng
Dung lượng lưu trữ bên trong 8 GB
Đầu đọc thẻ được tích hợp
Phương tiện lưu trữ Flash
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash),SD,SDHC
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 32 GB
Màn hình
Kích thước màn hình 7 "
Độ phân giải màn hình 1024 x 600 pixels
Đèn LED phía sau -
Công nghệ hiển thị TFT
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Máy ảnh
Camera sau
Độ phân giải camera sau 2 MP
Quay video
Độ phân giải video tối đa - pixels
Camera trước Không
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Loại camera sau Camera đơn
Âm thanh
Gắn kèm (các) loa
Micrô gắn kèm
Các đặc điểm khác
Wi-Fi
hệ thống mạng
Bluetooth
Công nghệ Wi-Fi Direct
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 -
Mobile High-Definition Link (MHL) -
Số lượng cổng HDMI -
Giắc cắm micro -
Đầu ra tai nghe
Nhắn tin
E-mail
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android
Phiên bản hệ điều hành 4.2.2, Jellybean
Phần mềm tích gộp -
Nền Android
Hiệu suất
GPS
Thiết bị đo gia tốc
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Loại giấy & Cỡ giấy
Hỗ trợ định dạng âm thanh 3GA,AAC,AMR,AWB,FLAC,IMY,M4A,MIDI,MP3,OGA,OGG,OTA,WAV,WMA,XMF
Hỗ trợ định dạng video H.264,MP4,MPEG4,WMV7,WMV8
Thiết kế
Hệ số hình dạng bảng
Màu sắc sản phẩm Màu xám
Loại thiết bị Phablet
Tính năng đặc biệt của bộ xử lý
Lợi thế Doanh nghiệp Nhỏ của Intel (Intel® SBA) -
Intel® Wireless Display (Intel® WiDi) -
Công nghệ Intel® Turbo Boost -
Công nghệ Siêu Phân luồng Intel® (Công nghệ Intel®) -
Công nghệ Intel® My WiFi (Intel® MWT) -
Công nghệ Bảo vệ Danh tính Intel® (Intel® IPT) -
Công nghệ Chống Trộm của Intel -
Công nghệ Khởi động Nhanh của Intel® -
Công nghệ Phản hồi Thông minh của Intel® -
Công nghệ Kết nối Thông minh của Intel -
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 3600 mAh
Tuổi thọ pin (tối đa) - h
Thời gian phát lại video liên tục 8 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 200 h
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng - mm
Độ dày - mm
Chiều cao - mm
Trọng lượng - g
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm theo bàn phím Không
Thẻ bảo hành