Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Tab GT-P7500

(1)
  • www.samsung.com 07/2012. Rev. 1.0
    Safety information

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy Tab GT-P7500 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy Tab GT-P7500 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy Tab GT-P7500 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Tab GT-P7500 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy Tab GT-P7500 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Với webcam tuyệt vời, việc giữ liên lạc và hoàn thành công việc của bạn chưa bao giờ dễ dàng hơn thế. Trò chuyện video v...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy Tab GT-P7500
Sản phẩm Máy tính bảng
8806071649825, 8806071649832
Ngôn ngữ Tiếng Việt, Tiếng Ả Rập, Bulgaria, Người Đan Mạch, Tiếng Đức, Người Hy Lạp, Người Tây Ban Nha, Người Pháp, Croatia, Hungary, Indonesia, Người Ý, Hà Lan, Na Uy, Đánh Bóng, Bồ Đào Nha, Rumani, Slovak, Người Ăn Mặc Cẩu Thả, Thổ Nhĩ Kỳ, Trung Quốc
Loại tập tin PDF
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý - GHz
Họ bộ xử lý NVIDIA Tegra
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong - GB
Loại bộ nhớ trong -
Dung lượng
Đầu đọc thẻ được tích hợp -
Thẻ nhớ tương thích -
Phương tiện lưu trữ -
Dung lượng lưu trữ bên trong - GB
Màn hình
Kích thước màn hình 10.1 "
Độ phân giải màn hình 1280 x 800 pixels
hệ thống mạng
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 3.0+HS
Mạng dữ liệu 3G
Kết nối mạng di động
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Các đặc điểm khác
Wi-Fi
Giao diện USB
Bộ nối trạm -
Loại pin AC/DC
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Hiệu suất
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
GPS Không
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS) Không
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 0
Đầu ra tai nghe
Giắc cắm micro -
Giắc cắm đầu vào DC
Số lượng cổng HDMI 0
Số lượng cổng USB 3.2 Gen 1 (3.1 Gen 1)Type-A 0
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 565 g
Chiều rộng 256.7 mm
Độ dày 8.6 mm
Chiều cao 175.3 mm
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Tuổi thọ pin (tối đa) 2120 h
Dung lượng pin 7000 mAh
Điện
Tần số của bộ tiếp hợp dòng điện xoay chiều 50/60 Hz
Nội dung đóng gói
Thủ công
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Hệ số hình dạng bảng
Máy ảnh
Máy ảnh đi kèm
Độ phân giải camera chính (chữ số) 3 MP
Lấy nét tự động
Camera thứ cấp
Độ phân giải camera thứ hai 2 MP