Hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Young

(1)
  • www.samsung.com 07/2012. Rev. 1.0
    Safety information

Bạn có câu hỏi nào về Samsung Galaxy Young không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung Galaxy Young cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung Galaxy Young sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung Galaxy Young miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung Galaxy Young khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Công nghệ màn hình cảm ứng trực quan cho phép bạn điều khiển PC của mình ngay từ màn hình. Và độ phân giải 1980 x 1200 s...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu Galaxy Young
Sản phẩm Điện thoại thông minh
Ngôn ngữ Kroatisch, Pools, Duits, Hongaars, Spaans, Slowaaks, Portugees, Roemeens, Italiaans, Frans, Nederlands, Turks, Fins, Deens, Engels, Sloveens, Zweeds, Noors, Russisch, Indonesisch, Oekraïens, Arabisch, Grieks, Chinees
Loại tập tin PDF
Màn hình
Kích thước màn hình 3.27 "
Độ phân giải màn hình 320 x 480 pixels
Màn hình cảm ứng
Loại màn hình TFT
Số màu sắc của màn hình 262144 màu sắc
Công nghệ cảm ứng Cảm ứng đa điểm
Loại màn hình cảm ứng Điện dung
Cảm biến
Cảm biến định hướng
Cảm biến tiệm cận
Thiết bị đo gia tốc
Cảm biến ánh sáng môi trường
Bộ xử lý
Tốc độ bộ xử lý 1 GHz
Họ bộ xử lý -
Model vi xử lý -
Dung lượng
Dung lượng RAM 0.75 GB
Dung lượng lưu trữ bên trong 4 GB
Thẻ nhớ tương thích MicroSD (TransFlash)
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 64 GB
USB mass storage
Máy ảnh
Độ phân giải camera sau 3 MP
Lấy nét tự động
Đèn flash camera sau Không
Quay video
Tốc độ khung hình 30 fps
Gắn thẻ địa lý (Geotagging)
Độ phân giải camera sau 2048 x 1536 pixels
Loại camera sau Camera đơn
hệ thống mạng
Wi-Fi
Tiêu chuẩn 2G EDGE,GPRS,GSM
Tiêu chuẩn 3G HSPA
Chuẩn Wi-Fi 802.11b,802.11g,Wi-Fi 4 (802.11n)
Bluetooth
Phiên bản Bluetooth 3.0+HS
Thông số Bluetooth A2DP,AVRCP,GAP,HFP,HID,HSP,MAP,OPP,PAN,PBAP
Băng thông 2G (SIM chính) 850,900,1800,1900 MHz
Hỗ trợ băng tần mạng 3G 900,2100 MHz
Tethering (chế độ modem)
Dung lượng thẻ SIM SIM đơn
Loại thẻ SIM MiniSIM
Thế hệ mạng thiết bị di động 3G
Cổng giao tiếp
Cổng USB
Loại đầu nối USB Micro-USB B
Phiên bản USB 2.0
Số lượng cổng HDMI 0
Kết nối tai nghe 3.5 mm
Thiết kế
Hệ số hình dạng Thanh
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Phần mềm
Hệ điều hành cài đặt sẵn Android 4.1
Nền Android
Nền tảng phân phối ứng dụng Google Play
Gói thuê bao
Loại thuê bao Không thuê bao
Hiệu suất
Quản lý thông tin cá nhân Alarm clock,Calculator,Calendar,Events reminder,Notes,To-do list
Chế độ máy bay
Làm theo yêu cầu Icons,Menu,Shortcuts
Hỗ trợ tạo nhóm danh bạ
Tắt micrô
Chủ đề Wallpapers
Loa ngoài
Báo rung
Sự điều hướng
GPS
Được hỗ trợ chức năng định vị toàn cầu (A-GPS)
Định vị bằng Wifi
Hệ thống Định vị Toàn cầu (GPS)
Đa phương tiện
Đài FM
Hệ thống dữ liệu radio (RDS)
Hỗ trợ định dạng âm thanh AAC,AAC+,eAAC+,FLAC,MIDI,MP3,OGG,WMA
Hỗ trợ định dạng video 3GP,MP4
Hỗ trợ định dạng hình ảnh -
Các định dạng video H.263,H.264,MPEG4
Mã hóa-Giải mã giọng nói AMR-NB,AMR-WB
Nhắn tin
MMS (Dịch vụ nhắn tin đa phương tiện)
Nhắn tin (IM)
Dịch vụ nhắn tin ngắn (SMS)
E-mail
Trò chuyện trực tuyến
Quản lý cuộc gọi
Chờ cuộc gọi
Chuyển hướng cuộc gọi
Chế độ giữ máy
Hiển thị tên người gọi đến
Cuộc gọi hội thoại
Quay số nhanh
Giới hạn thời gian cuộc gọi
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 1300 mAh
Thời gian thoại (3G) 7 h
Thời gian chờ (3G) 280 h
Thời gian duyệt web (3G) 7 h
Thời gian phát lại âm thanh liên tục 22 h
Thời gian phát lại video liên tục 8 h
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 112 g
Chiều rộng 58.6 mm
Độ dày 12.49 mm
Chiều cao 109.4 mm
Nội dung đóng gói
Hướng dẫn khởi động nhanh
Kèm dây cáp USB