Hướng dẫn sử dụng của Samsung LE-22B541C4W

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Samsung LE-22B541C4W không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung LE-22B541C4W cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung LE-22B541C4W sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung LE-22B541C4W miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung LE-22B541C4W khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Không cần phải mua loa ngoài để có âm thanh tuyệt vời. Với loa tích hợp, màn hình này sẵn sàng hoạt động sau khi bạn kết...
Trải nghiệm giải trí gấp đôi với hình ảnh mượt mà trong hình ảnh và tận dụng tối đa những gì mà màn hình của bạn có thể ...
Với cả hai cổng DVI và HDMI, màn hình này sẵn sàng kết nối để có hình ảnh HD rực rỡ qua kết nối kỹ thuật số mượt mà. * *...
Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu LE-22B541C4W
Sản phẩm TiVi LCD
5055616045162
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Âm thanh
Hệ thống âm thanh SRS TruSurround HD
Công suất định mức RMS 6 W
Số lượng loa 2
Hiệu suất
Dịch vụ điện toán cung cấp tin tức và các thông tin khác trên màn hình ti vi cho người thuê 1000 trang
Chế độ chơi
Các đặc điểm khác
Màn hình hiển thị LCD
Yêu cầu về nguồn điện AC220-240 V 50/60 Hz
Các linh kiện bổ sung TM940
Gắn kèm (các) loa
Truyền hình kỹ thuật số -T/C
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 7800 g
Trọng lượng & Kích thước
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 619 x 532 x 142 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 6500 g
Chiều sâu (với giá đỡ) 216 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 437 mm
Chiều rộng (với giá đỡ) 557 mm
Khối lượng (không có giá đỡ) 5100 g
Chiều rộng (không có giá đỡ) 557 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 75 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 384 mm
Tính năng quản lý
Hiển thị trên màn hình (OSD)
Hẹn giờ ngủ
Ảnh trong Ảnh
Hẹn giờ Bật/Tắt
Cổng giao tiếp
Cổng quang âm thanh kỹ thuật số 1
Số lượng cổng SCART 1
Số lượng cổng RF 1
Đầu ra tai nghe 1
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Đầu vào máy tính (D-Sub)
Đầu vào âm thanh của máy tính
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Số lượng cổng HDMI 1
Thiết kế
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 75 x 75 mm
Màu sắc sản phẩm Màu trắng
Màn hình
Tần số quét thật 50 Hz
Công nghệ hiển thị LCD
Kích thước màn hình 22 "
Độ sáng màn hình 300 cd/m²
Góc nhìn: Ngang: 160 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Độ phân giải màn hình 1366 x 768 pixels
Kiểu HD HD
Tỉ lệ khung hình thực 16:9
Điện
Tiêu thụ năng lượng 60 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W