Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung RF18HFENBSR miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung RF18HFENBSR khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây


Tủ lạnh Samsung RF18HFENBSR có dung tích tối đa 495.5 L, trong đó dung tích tủ lạnh là 334.1 L và dung tích tủ đông là 161.4 L. Thiết kế sản phẩm là kiểu cửa Pháp và lắp đặt đứng. Đèn chiếu sáng sử dụng công nghệ LED với màn hình hiển thị tích hợp. Một tính năng đặc biệt của sản phẩm là chức năng làm lạnh nhanh. Sản phẩm còn tích hợp đèn chiếu sáng nội thất tủ lạnh và được sản xuất với trọng lượng 100000 g và trọng lượng gói hàng là 107000 g. Tủ lạnh có 3 giá đỡ/bảng và 2 ngăn để rau củ quả. Không có mô tả cụ thể nào được cung cấp để đánh giá nhiều hơn về kết quả của sản phẩm này.
| Thương hiệu | Samsung |
| Mẫu | RF18HFENBSR | RF18HFENBSR |
| Sản phẩm | tủ lạnh |
| Ngôn ngữ | Anh |
| Loại tập tin | Hướng dẫn sử dụng (PDF), Nhãn năng lượng (PDF) |
| Tổng dung lượng thực | 495.5 L |
| Bộ phận làm đá | Có |
| Loại khí hậu | - |
| Mức độ ồn | - dB |
| Hệ thống lấy nước | Không |
| Máy làm đá | - |
| Nghiền đá | - |
| Dung lượng thực của tủ lạnh | 334.1 L |
| Loại đèn | LED |
| Chức năng Siêu Mát | Có |
| Đèn trong tủ lạnh | Có |
| Tủ lạnh số lượng kệ đỡ | 3 |
| Số lượng ngăn để rau quả | 2 |
| Cửa ngăn lạnh | 8 |
| Không Đóng băng (ngăn lạnh) | - |
| Hệ thống Đa Dòng khí (ngăn lạnh) | - |
| Dung lượng thực của tủ đông | 161.4 L |
| Vị trí bộ phận làm lạnh | Đặt dưới |
| Chức năng đông nhanh | Có |
| Tủ đông số lượng kệ đỡ | 2 |
| Khay làm đá viên | Có |
| Dung lượng đông | - kg/24h |
| Thời gian lưu trữ khi mất điện | - h |
| Xếp hạng sao | - |
| Không Đóng băng (ngăn đá) | - |
| Thiết kế sản phẩm | Cửa kiểu Pháp |
| Màu sắc sản phẩm | Thép không gỉ |
| Vị trí đặt thiết bị | Đặt riêng |
| Màn hình tích hợp | Có |
| Môi trường làm lạnh | R134a |
| Kiểu kiểm soát | Cảm ứng |
| Trọng lượng | 100000 g |
| Chiều rộng | 815 mm |
| Chiều cao | 1781 mm |
| Độ dày | 774 mm |
| Trọng lượng thùng hàng | 107000 g |
| Chiều rộng của kiện hàng | 879.475 mm |
| Chiều cao của kiện hàng | 1905 mm |
| Chiều sâu của kiện hàng | 774.7 mm |
| Chuông báo cửa mở | Có |
| Tải kết nối | - W |
| Năng lượng tiêu thụ hàng năm | - kWh |
| Ngăn đựng đồ tươi | - |
Không thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của bạn trong cẩm nang? Bạn có thể tìm thấy câu trả lời cho câu hỏi của mình trong phần Câu hỏi thường gặp về Samsung RF18HFENBSR phía dưới.
Có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra hiện tượng này, nên kiểm tra những điều sau: - Lỗ thoát nước có bị bám cặn bẩn không? - Cửa tủ lạnh có đóng khít không? - Tủ lạnh không quá đầy để không khí có thể lưu thông tốt? - Nhiệt độ không được đặt dưới 5 độ?
Một phương pháp phổ biến để giải quyết vấn đề tủ lạnh có mùi là đổ giấm vào lỗ xả và đặt tạm một cốc giấm trong tủ lạnh.
Cần tối thiểu 2,5 cm không gian trống xung quanh tủ lạnh để thông gió thích hợp.
R-410A là chất làm lạnh được sử dụng trong các máy làm lạnh đến 0 độ C.
Samsung RF18HFENBSR có trọng lượng là 100000 g.
Samsung RF18HFENBSR có chiều cao là 1781 mm.
Samsung RF18HFENBSR có chiều rộng là 815 mm.
Samsung RF18HFENBSR có chiều sâu là 774 mm.
Rất tiếc, chúng tôi không có hướng dẫn Samsung RF18HFENBSR bản Tiếng Việt. Hướng dẫn này có bản Anh.
Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây
Không có kết quả
Bạn có câu hỏi nào về Samsung RF18HFENBSR không?
Bạn có câu hỏi nào về Samsung và câu trả lời không có trong sách hướng dẫn?
Câu hỏi và trả lời
Số câu hỏi: 2Một trong những chiếc tay nắm trên cửa bị rụng, tôi cần dùng loại dụng cụ gì để sửa và kích thước là bao nhiêu?
Bộ điều khiển máy làm đá hiển thị "đá/tắt", nhưng không có nút để bật nó. Tôi có nhấn cùng một nút để bật máy làm đá không?
Thông báo này đã được dịch tự động