Hướng dẫn sử dụng của Samsung SCX-4725FN

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Samsung SCX-4725FN không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung SCX-4725FN cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung SCX-4725FN sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung SCX-4725FN miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung SCX-4725FN khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu SCX-4725FN
Sản phẩm Máy in
635753613117, 8806349314028, 8806349317968, 8806349317975, 8806349317999, 8806349318002, 8806349323334
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
In
Độ phân giải tối đa 1200 x 1200 DPI
Tốc độ in (đen trắng, chất lượng bình thường , A4/US Letter) 24 ppm
Thời gian in trang đầu tiên (màu đen, bình thường) 10 giây
Thời gian khởi động 20 giây
Công nghệ in La de
In Không
Tính năng
Số lượng hộp mực in 1
Chu trình hoạt động (tối đa) 10000 số trang/tháng
Máy gửi kỹ thuật số Không
Scanning
Phạm vi quét tối đa 216 x 356 mm
Kiểu quét Mặt quét
Độ phân giải quét tối đa 4800 x 4800 DPI
Độ phân giải scan quang học 600 x 600 DPI
Công nghệ quét CIS
Các cấp độ xám 256
Quét (scan) Quét màu
Sao chép
Độ phân giải sao chép tối đa 600 x 600 DPI
Tốc độ sao chép (chất lượng bình thường, màu đen, A4) 24 cpm
Số bản sao chép tối đa 99 bản sao
Định lại cỡ máy photocopy 25 - 400 phần trăm
Sao chép Photocopy mono
Fax
Tốc độ bộ điều giải (modem) 33.6 Kbit/s
Bộ nhớ fax 320 trang
Quay số fax nhanh, các số tối đa 200
Bộ nhớ fax 4 MB
Tốc độ fax (A4) 3 giây/trang
Fax Gửi fax màu
Công suất đầu vào & đầu ra
Công suất đầu ra tối đa 100 tờ
Tổng công suất đầu ra 100 tờ
Công suất đầu vào tối đa 251 tờ
Dung lượng tiếp tài liệu tự động 30 tờ
Tổng công suất đầu vào 250 tờ
Bộ nạp tài liệu tự động (ADF)
Các đặc điểm khác
Các khay đầu vào tiêu chuẩn 2
Các hệ thống vận hành tương thích Windows 98/Me/2000/XP/2003 Server\nLinux OS (Red Hat 8-9, Fedora Core 1-4, Mandrake 9.2-10.1, SuSE 8.2-9.2)\nMac OS 10.3, 10.4
Các tính năng của mạng lưới 10/100Base-TX
Mạng lưới sẵn sàng
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 438 x 374 x 387 mm
Mô phỏng PCL6, PS3
Yêu cầu về nguồn điện 110-240V; 50/60Hz
Kích thước khi đóng gói (Rộng x Dày x Cao) 516 x 478 x 473 mm
Đa chức năng Copy,Fax,Scan
fax,scan,n
Thiết kế
Màn hình hiển thị LCD
Màn hình tích hợp
Định vị thị trường Nhà riêng & Văn phòng
Hiệu suất
Bộ nhớ trong (RAM) 32 MB
Mức áp suất âm thanh (khi in) 54 dB
Mức áp suất âm thanh (chế độ chờ) 35 dB
Khả năng tương thích Mac
Xử lý giấy
Khổ in tối đa 216 x 356 mm
Kích cỡ phong bì C5,C6,DL
ISO loạt cỡ A (A0...A9) A4,A5,A6
ISO Loạt cỡ B (B0...B9) B5
JIS loạt cỡ B (B0...B9) B5
Loại phương tiện khay giấy Bond paper,Card stock,Envelopes,Labels,Plain paper,Recycled paper,Transparencies
Các kích cỡ giấy in không ISO Executive (184 x 267mm),Folio (media size),Legal (media size),Letter (media size)
Khổ giấy ISO A-series tối đa A4
hệ thống mạng
Kết nối mạng Ethernet / LAN
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng USB 2.0 1
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 11200 g
Điện
Tiêu thụ năng lượng (Tiết kiệm Năng lượng) 13.5 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 70 W
Công suất tiêu thụ (vận hành trung bình) 400 W
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 10 - 32 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 20 - 80 phần trăm
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 13500 g

hướngdẫnsửdụng.vn

Tìm hướng dẫn sử dụng? hướngdẫnsửdụng.vn đảm bảo là bạn sẽ tìm thấy hướng dẫn sử dụng ngay lập tức. Cơ sở dữ liệu của chúng tôi chứa nhiều hơn 1 triệu hướng dẫn sử dụng định dạng PDF của trên 10.000 nhãn hiệu. Chúng tôi thêm các hướng dẫn sử dụng mới nhất mỗi ngày để bạn luôn tìm thấy sản phẩm mà bạn đang tìm kiếm. Rất đơn giản: chỉ cần nhập tên nhãn hiệu và loại sản phẩm vào thanh tìm kiếm là bạn có thể xem hướng dẫn sử dụng trực tuyến miễn phí ngay lập tức.

hướngdẫnsửdụng.vn

© Bản quyền thuộc về 2021 hướngdẫnsửdụng.vn.