Hướng dẫn sử dụng của Samsung ST45

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Samsung ST45 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung ST45 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung ST45 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung ST45 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung ST45 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu ST45
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 12.2 MP
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4000 x 3000 pixels
Chụp ảnh chống rung
Loại cảm biến CCD
Kích cỡ cảm biến hình ảnh 1/2.3 "
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Hệ thống ống kính
Zoom số 5 x
Zoom quang 3 x
Tiêu cự 6.3 - 18.9 mm
Các đặc điểm khác
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
Khoảng lấy độ nét của ống kính F3.0 (W) - 5.6 (T)
Tiêu cự (tương đương ống 35mm) 35 - 105 mm
Đèn flash tích hợp
Khả năng quay video
Các hệ thống vận hành tương thích Windows 2000 / XP / Vista,\nMac OS 10.3
Các yêu cầu tối thiểu của hệ thống USB, CD-ROM
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu 250 MB
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu 256 MB
Bộ xử lý tối thiểu 500MHz
Kích thước (Rộng x Độ dày x Cao) 96 x 17.7 x 56.9 mm
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Khoảng căn nét 0.8 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 0.5 - 0.8 m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.1 - 0.8 m
Khoảng cách căn nét gần nhất 0.1 m
Chế độ tự động lấy nét (AF) centre weighted auto focus,multi point auto focus,selective auto focus
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) 0.8 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) 0.8 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 80,100,200,400,800,1600,3200
Đo độ sáng Centre-weighted,Spot
Đèn nháy
Tầm đèn flash (ống wide) 0.4 - 3 m
Tầm đèn flash (ống tele) 0.5 - 2 m
Thời gian sạc đèn flash 4 giây
Các chế độ flash auto,fill-in,Flash off,Red-eye reduction,Slow synchronization
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) 31 MB
Thẻ nhớ tương thích mmc,sd,sdhc
Phim
Tốc độ khung JPEG chuyển động 20 fps
Độ phân giải video tối đa 640 x 480 pixels
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.7 "
Độ nét màn hình máy ảnh 230000 pixels
Cổng giao tiếp
PicBridge
Giắc cắm đầu vào DC
Phiên bản USB 2.0
Máy ảnh
Tự bấm giờ 2 giây
Điều chỉnh độ tương phản
Màu sắc tùy chỉnh
Điều chỉnh độ bão hòa
Sắp xếp anbom
Hiệu ứng hình ảnh Negative film,Vivid
Chế độ chụp cảnh Backlight,Night,Night portrait,Portrait,self-portrait,Landscape (scenery)
Chỉnh sửa hình ảnh resizing,rotating,trimming
Chế độ xem lại movie,single image,slide show
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu xám
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng 105 g
Chiều rộng 96 mm
Độ dày 17.7 mm
Chiều cao 56.9 mm
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 85 phần trăm