Hướng dẫn sử dụng của Samsung ST76

(1)

Bạn có câu hỏi nào về Samsung ST76 không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung ST76 cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung ST76 sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung ST76 miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung ST76 khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Xem thế giới kỹ thuật số của bạn theo một cách hoàn toàn mới. Thưởng thức phim và ảnh với chất lượng hình ảnh tuyệt vời ...
Ngồi lại và tận hưởng hình ảnh và hình ảnh trong như pha lê với chất lượng sống động của 2 triệu pixel. Độ phân giải 192...
Khi hiệu suất là ưu tiên của bạn, hãy dựa vào công nghệ đã được chứng minh và đáng tin cậy. Với tế bào pin lithium-ion h...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu ST76
Sản phẩm Máy ảnh kỹ thuật số
44701016472, 44701016687, 44701016700, 8806085016408
Ngôn ngữ -
Loại tập tin PDF
Chất lượng ảnh
Megapixel 16.1 MP
Loại máy ảnh Máy ảnh nhỏ gọn
Kích cỡ cảm biến hình ảnh - "
Loại cảm biến CCD
Độ phân giải hình ảnh tối đa 4608 x 3456 pixels
Độ phân giải ảnh tĩnh 1024 x 768,1920 x 1080,1984 x 1488,2592 x 1944,3648 x 2736,4608 x 2592,4608 x 3072,4608 x 3456
Chụp ảnh chống rung
Tổng số megapixel 16.4 MP
Hệ thống ống kính
Zoom quang 5 x
Zoom số 5 x
Tiêu cự 4.5 - 22.5 mm
Độ dài tiêu cự tối thiểu (tương đương phim 35mm) 25 mm
Độ dài tiêu cự tối đa (tương đương phim 35mm) 125 mm
Độ mở tối thiểu 2.5
Độ mở tối đa 6.3
Lấy nét
Tiêu điểm TTL
Điều chỉnh lấy nét Xe ôtô
Chế độ tự động lấy nét (AF) Centre weighted Auto Focus,Face detection,Face tracking,Multi Point Auto Focus
Khoảng căn nét 0.8 - ∞/1.5 - ∞ m
Khoảng căn nét macro (ống tele) 1 - 1.5 m
Khoảng căn nét macro (ống wide) 0.05 - 0.8 m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống tele) 1 - ∞ m
Khoảng căn nét Chế độ Tự động (ống wide) 0.05 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (góc rộng) 0.8 - ∞ m
Phạm vi lấy nét bình thường (truyền ảnh từ xa) 2.5 - ∞ m
Phơi sáng
Độ nhạy ISO 80,100,200,400,800,1600,3200,Auto
Kiểu phơi sáng Xe ôtô
Kiểm soát độ phơi sáng Chương trình AE
Chỉnh sửa độ phơi sáng ± 2EV (1/3EV step)
Đo độ sáng Centre-weighted,Spot
Độ nhạy sáng ISO (tối thiểu) 80
Độ nhạy sáng ISO (tối đa) 3200
Màn trập
Tốc độ màn trập camera nhanh nhất 1/2000 giây
Tốc độ màn trập camera chậm nhất 8 giây
Đèn nháy
Các chế độ flash Auto,Fill-in,Flash off,Red-eye reduction,Slow synchronization
Tầm đèn flash (ống wide) 0.2 - 3.5 m
Tầm đèn flash (ống tele) 1 - 2 m
Thời gian sạc đèn flash 4 giây
Các đặc điểm khác
Đèn flash tích hợp
In ngày
Loại nguồn năng lượng AC,Battery,USB
Không gian ổ đĩa cứng tối thiểu 110 MB
Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM) tối thiểu 256 MB
Bộ xử lý tối thiểu Power Mac G3+/Intel Pentium III 500MHz
Các hệ thống vận hành tương thích Windows XP SP2/Vista/Windows 7
Máy ảnh DSLR (phản xạ ống kính đơn kỹ thuật số) Không
Khả năng quay video
Tốc độ màn trập 1/8 - 1/2000 giây
Máy ảnh
Cân bằng trắng Auto,Cloudy,Custom modes,Daylight,Fluorescent,Tungsten
Chế độ chụp cảnh Sunset,Landscape (scenery)
Chế độ xem lại Movie,Single image,Slide show,Thumbnails
Tự bấm giờ - giây
Hiệu ứng hình ảnh -
Máy ảnh hệ thống tập tin DCF 2.0,DPOF 1.1,Exif 2.21
Sắp xếp anbom
Hỗ trợ hệ điều hành Window
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Phim
Độ phân giải video tối đa 1280 x 720 pixels
Độ phân giải video 320 x 240,640 x 480,1280 x 720 pixels
Tốc độ khung JPEG chuyển động 30 fps
Hệ thống định dạng tín hiệu analog NTSC,PAL
Kiểu HD HD
Quay video
Âm thanh
Micrô gắn kèm
Ghi âm giọng nói
Hệ thống âm thanh Đơn
Bộ nhớ
Bộ nhớ trong (RAM) - MB
Thẻ nhớ tương thích microSDHC
Dung lượng thẻ nhớ tối đa 8 GB
Màn hình
Màn hình hiển thị LCD
Kích thước màn hình 2.7 "
Độ nét màn hình máy ảnh 230000 pixels
Màn hình cảm ứng Không
Màn hình phụ Không
Cổng giao tiếp
PicBridge
Phiên bản USB 2.0
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Trọng lượng & Kích thước
Chiều rộng 90.5 mm
Độ dày 16.9 mm
Chiều cao 52.6 mm
Trọng lượng 101 g
Pin
Công nghệ pin Lithium-Ion (Li-Ion)
Dung lượng pin 740 mAh
Loại pin BP70A
Số lượng pin sạc/lần 1
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ cho phép khi vận hành (T-T) 0 - 40 °C
Độ ẩm tương đối để vận hành (H-H) 5 - 85 phần trăm
null
Các yêu cầu dành cho hệ thống
Khả năng tương thích Mac