Hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster 2243NW

(1)
  • Số lượng trang: 67
  • Loại tập tin: PDF
SyncMaster 2243NW/2243NWX

LCD Monitor

User Manual

imagine the possibilities

Bạn có câu hỏi nào về Samsung SyncMaster 2243NW không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung SyncMaster 2243NW cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung SyncMaster 2243NW sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster 2243NW miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung SyncMaster 2243NW khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Video và trò chơi trở nên sống động hơn mà không bị giật hình hoặc mờ hơn để chơi chân thực hơn với thời gian phản hồi t...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu SyncMaster 2243NW
Sản phẩm Màn hình
8808987607999, 8808987608040, 8808987687410, 8808993415991, 8808993416004
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 5 ms
Độ sáng màn hình (quy chuẩn) 300 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1000:1
Kích thước màn hình 22 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.282 x 0.282 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 81 kHz
Phạm vi quét dọc 56 - 75 Hz
Góc nhìn: Ngang: 170 °
Góc nhìn: Dọc: 160 °
Tỉ lệ màn hình 16:10
Đồng bộ hóa H/V riêng biệt
Đồng bộ hóa hỗn hợp
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
Tỷ lệ phản chiếu (động) 8000:1
Độ phân giải màn hình 1680 x 1050 pixels
Tỉ lệ khung hình thực 16:10
Cổng giao tiếp
Số lượng cổng VGA (D-Sub) 1
Đa phương tiện
Gắn kèm (các) loa Không
Máy ảnh đi kèm Không
Hiệu suất
Hỗ trợ hệ điều hành Mac
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Màu đen
Tuân thủ các tiêu chuẩn công nghiệp DDC 2B
Chứng nhận ISO 13406/2\nTCO '03\nCE
Định vị thị trường -
Trọng lượng & Kích thước
Trọng lượng (với bệ đỡ) 4850 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 505.5 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 217.5 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 417.2 mm
Chiều rộng (không có giá đỡ) 505.5 mm
Độ sâu (không có giá đỡ) 72 mm
Chiều cao (không có giá đỡ) 331.5 mm
Các đặc điểm khác
Tích hợp thiết bị bắt sóng tivi Không
Công thái học
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Tương thích với hệ thống giá gắn trên tường VESA 100 x 100 mm
Điện
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Tiêu thụ năng lượng 45 W
Chứng chỉ bền vững ENERGY STAR
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Samsung SyncMaster 2243NW.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây