Hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster 400PXn

(1)
  • Số lượng trang: 178
  • Loại tập tin: PDF
Install Programs PDF Manuals Registration
Safety Instructions
Introduction
Connections
Using the Software
Adjusting the LCD Display
Troubleshooting
Specifications
Information
Appendix
© 2007 Samsung Electronics Co., Ltd. All rights reserved.
Model
Select Language

SyncMaster 400PXn/400PX

/460PXn/460PX

Bạn có câu hỏi nào về Samsung SyncMaster 400PXn không?

Số câu hỏi: 0

Đơn giản chỉ cần đặt câu hỏi của bạn về Samsung SyncMaster 400PXn cho các chủ sở hữu sản phẩm khác tại đây. Mô tả rõ ràng và chi tiết về vấn đề và thắc mắc của bạn. Bạn mô tả vấn đề và thắc mắc của bạn càng chi tiết thì các chủ sở hữu khác của Samsung SyncMaster 400PXn sẽ trả lời càng chính xác.

Xem hướng dẫn sử dụng của Samsung SyncMaster 400PXn miễn phí tại đây. Bạn đã đọc hướng dẫn sử dụng nhưng nó có giải đáp được thắc mắc của bạn không? Hãy gửi câu hỏi của bạn trên trang này cho các chủ sở hữu của Samsung SyncMaster 400PXn khác. Đặt câu hỏi của bạn tại đây

Thông số kỹ thuật sản phẩm

Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chi tiết sống động từ thực tế ở bất kỳ vị trí nào với màu sắc nhất quán và độ rõ nét của hình ảnh được duy trì trên một ...
Chung
Thương hiệu Samsung
Mẫu SyncMaster 400PXn
Sản phẩm Màn hình
Ngôn ngữ Anh
Loại tập tin PDF
Màn hình
Thời gian đáp ứng 8 ms
Độ sáng màn hình 500 cd/m²
Tỷ lệ tương phản (điển hình) 1200:1
Kích thước màn hình 40 "
Khoảng cách giữa hai điểm ảnh 0.648 x 0.648 mm
Phạm vi quét ngang 30 - 70 kHz
Phạm vi quét dọc 50 - 85 Hz
Góc nhìn: Ngang: 178 °
Góc nhìn: Dọc: 178 °
Độ phân giải màn hình 1366 x 768 pixels
Kiểu HD WXGA
Thiết kế
Màu sắc sản phẩm Bạc
Màn hình chỉ dẫn kỹ thuật số
Các đặc điểm khác
Màn hình: Chéo 1016 mm
Cắm vào và chạy (Plug and play)
Trục đứng
Đồng bộ hóa hỗn hợp
Đồng bộ hóa trên màu xanh lá cây (SOG)
S-Video vào 1
Đầu vào dòng điện xoay chiều (AC)
Cổng giao tiếp
Số lượng các cổng DVI-I 0
Số lượng các cổng DVI-D 1
Cổng Ethernet LAN (RJ-45) 1
Thành phần video (YPbPr/YCbCr) vào 1
Đầu vào video bản tổng hợp 1
Trọng lượng & Kích thước
Chiều cao 582 mm
Chiều rộng 971 mm
Độ dày 118 mm
Trọng lượng (với bệ đỡ) 23500 g
Chiều rộng (với giá đỡ) 971 mm
Chiều sâu (với giá đỡ) 223 mm
Chiều cao (với giá đỡ) 629.5 mm
Điện
Tiêu thụ năng lượng 230 W
Tiêu thụ năng lượng (chế độ chờ) 1 W
Thông số đóng gói
Trọng lượng thùng hàng 29500 g
hiển thị thêm

Các câu hỏi thường gặp

Dưới đây, bạn sẽ tìm thấy những câu hỏi thường gặp nhất về Samsung SyncMaster 400PXn.

Câu hỏi của bạn không có trong danh sách? Đặt câu hỏi của bạn tại đây